Tòng quân là gì? ⚔️ Nghĩa chi tiết

Tòng quân là gì? Tòng quân là việc gia nhập quân đội, đi lính để phục vụ trong lực lượng vũ trang của quốc gia. Đây là từ Hán Việt mang ý nghĩa trang trọng, thường xuất hiện trong văn học và lịch sử Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ cụ thể về “tòng quân” ngay bên dưới!

Tòng quân là gì?

Tòng quân là hành động gia nhập quân đội, tham gia lực lượng vũ trang để bảo vệ Tổ quốc. Đây là động từ chỉ việc một người tự nguyện hoặc được gọi nhập ngũ.

Trong tiếng Việt, từ “tòng quân” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ hành động đi lính, gia nhập quân đội. Ví dụ: “Năm 18 tuổi, ông tòng quân chống Pháp.”

Nghĩa mở rộng: Biểu thị tinh thần yêu nước, sẵn sàng cống hiến cho đất nước trong thời chiến.

Trong văn học: “Tòng quân” thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để ca ngợi tinh thần chiến đấu của người lính Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử.

Tòng quân có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tòng quân” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tòng” (從) nghĩa là theo, đi theo và “quân” (軍) nghĩa là quân đội. Ghép lại, “tòng quân” mang nghĩa đi theo quân đội, tức là nhập ngũ.

Sử dụng “tòng quân” khi nói về việc gia nhập quân đội trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc khi nhắc đến lịch sử.

Cách sử dụng “Tòng quân”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tòng quân” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tòng quân” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn học, báo chí, tài liệu lịch sử. Ví dụ: “Phong trào tòng quân diễn ra sôi nổi khắp cả nước.”

Văn nói: Ít phổ biến hơn, thường thay bằng “đi bộ đội”, “nhập ngũ” trong giao tiếp hàng ngày.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tòng quân”

Từ “tòng quân” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến quân sự, lịch sử và tinh thần yêu nước:

Ví dụ 1: “Cha tôi tòng quân năm 1968, tham gia chiến dịch Mậu Thân.”

Phân tích: Chỉ việc gia nhập quân đội trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ.

Ví dụ 2: “Thanh niên khắp nơi hăng hái tòng quân bảo vệ Tổ quốc.”

Phân tích: Diễn tả tinh thần tự nguyện nhập ngũ của thế hệ trẻ.

Ví dụ 3: “Bài thơ ca ngợi những người con tòng quân giữ nước.”

Phân tích: Dùng trong văn học để tôn vinh người lính.

Ví dụ 4: “Lễ tiễn đưa thanh niên tòng quân được tổ chức trang trọng.”

Phân tích: Chỉ nghi thức chào đón người nhập ngũ.

Ví dụ 5: “Ông nội kể chuyện tòng quân thời chống Pháp.”

Phân tích: Nhắc lại ký ức về việc đi lính trong quá khứ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tòng quân”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tòng quân” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tòng quân” với “tùng quân” hoặc “tông quân”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tòng quân” với dấu huyền ở chữ “tòng”.

Trường hợp 2: Dùng “tòng quân” trong giao tiếp thông thường, gây cảm giác cứng nhắc.

Cách dùng đúng: Trong đời thường, nên dùng “đi bộ đội”, “nhập ngũ” thay vì “tòng quân”.

“Tòng quân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tòng quân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhập ngũ Giải ngũ
Đi lính Xuất ngũ
Đi bộ đội Phục viên
Gia nhập quân đội Trốn lính
Đầu quân Đào ngũ
Tham gia quân ngũ Rời quân ngũ

Kết luận

Tòng quân là gì? Tóm lại, tòng quân là việc gia nhập quân đội phục vụ Tổ quốc. Hiểu đúng từ “tòng quân” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng hơn tinh thần yêu nước của dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.