Công tác là gì? 💼 Ý nghĩa và cách hiểu Công tác

Công tác là gì? Công tác là hoạt động làm việc có mục đích, thường gắn liền với nhiệm vụ được giao trong cơ quan, tổ chức hoặc lĩnh vực chuyên môn. Từ này phổ biến trong môi trường hành chính, quân đội và doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cách dùng và các ngữ cảnh sử dụng từ “công tác” ngay bên dưới!

Công tác nghĩa là gì?

Công tác là danh từ chỉ hoạt động làm việc theo nhiệm vụ, thường mang tính chất chính thức và có tổ chức. Đây là từ Hán Việt, trong đó “công” nghĩa là việc chung, “tác” nghĩa là làm.

Trong tiếng Việt, từ “công tác” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong môi trường hành chính: “Công tác” chỉ nhiệm vụ, hoạt động nghề nghiệp. Ví dụ: công tác nhân sự, công tác đào tạo, công tác tuyên truyền.

Trong quân đội và công an: “Đi công tác” nghĩa là thực hiện nhiệm vụ được cấp trên giao phó tại địa điểm khác.

Trong doanh nghiệp: “Chuyến công tác” là việc di chuyển làm việc xa văn phòng theo yêu cầu công việc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công tác”

Từ “công tác” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và trở thành từ ngữ chính thức trong văn bản hành chính.

Sử dụng “công tác” khi nói về hoạt động làm việc mang tính tổ chức, nhiệm vụ chuyên môn hoặc chuyến đi làm việc xa.

Cách sử dụng “Công tác” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “công tác” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Công tác” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “công tác” thường dùng khi nói về công việc, nhiệm vụ hoặc chuyến đi làm việc. Ví dụ: “Anh ấy đi công tác Hà Nội tuần này.”

Trong văn viết: “Công tác” xuất hiện phổ biến trong văn bản hành chính, báo cáo, quyết định. Ví dụ: “Báo cáo công tác quý 3”, “Quyết định cử cán bộ đi công tác”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công tác”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “công tác” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Giám đốc đang đi công tác nước ngoài.”

Phân tích: Chỉ việc di chuyển làm việc theo nhiệm vụ tại địa điểm xa.

Ví dụ 2: “Công tác tuyển dụng năm nay gặp nhiều khó khăn.”

Phân tích: Chỉ hoạt động, nhiệm vụ cụ thể trong lĩnh vực nhân sự.

Ví dụ 3: “Anh ấy làm công tác Đoàn rất tích cực.”

Phân tích: Chỉ hoạt động phục vụ tổ chức Đoàn Thanh niên.

Ví dụ 4: “Chi phí công tác được công ty thanh toán đầy đủ.”

Phân tích: Chỉ các khoản chi liên quan đến chuyến đi làm việc.

Ví dụ 5: “Công tác phòng chống dịch bệnh được triển khai quyết liệt.”

Phân tích: Chỉ hoạt động, nhiệm vụ mang tính tổ chức, quy mô lớn.

“Công tác”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công tác”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công việc Nghỉ ngơi
Nhiệm vụ Thất nghiệp
Hoạt động Nhàn rỗi
Tác nghiệp Bỏ bê
Phận sự Vô công rồi nghề
Trách nhiệm Lười biếng

Kết luận

Công tác là gì? Tóm lại, công tác là hoạt động làm việc có tổ chức, gắn liền với nhiệm vụ chuyên môn. Hiểu đúng từ “công tác” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.