Công sá là gì? 💼 Ý nghĩa, cách dùng Công sá

Công sá là gì? Công sá là từ địa phương miền Trung, đặc biệt vùng Nghệ Tĩnh, dùng để hỏi “làm gì” hoặc “việc gì”, tương đương với “công gì” trong tiếng phổ thông. Đây là cách nói thân thuộc, mang đậm bản sắc ngôn ngữ xứ Nghệ. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “công sá” ngay bên dưới!

Công sá nghĩa là gì?

Công sá là cách nói của người Nghệ Tĩnh, mang nghĩa “làm gì”, “việc gì” hoặc “có ích gì”. Đây là cụm từ gồm “công” (công việc, công sức) và “sá” (biến âm địa phương của “gì” hoặc mang nghĩa “đáng kể gì”).

Trong tiếng Việt, “công sá” được sử dụng với các sắc thái:

Trong giao tiếp hàng ngày: Người Nghệ Tĩnh dùng “công sá” để hỏi về mục đích, ý nghĩa của việc làm. Ví dụ: “Làm công sá?” nghĩa là “Làm việc gì?”, “Làm để làm gì?”.

Trong ngữ cảnh phủ định: “Công sá” còn mang nghĩa “chẳng có ích gì”, “không đáng”. Ví dụ: “Nói công sá nựa” = “Nói chẳng có ích gì nữa”.

Trong văn hóa vùng miền: Từ này thể hiện lối nói thẳng thắn, mộc mạc đặc trưng của người xứ Nghệ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công sá”

Từ “công sá” có nguồn gốc từ phương ngữ Nghệ Tĩnh, là cách biến âm đặc trưng của vùng Bắc Trung Bộ Việt Nam.

Sử dụng “công sá” khi giao tiếp với người địa phương Nghệ An, Hà Tĩnh hoặc trong ngữ cảnh thể hiện bản sắc vùng miền.

Cách sử dụng “Công sá” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “công sá” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Công sá” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Công sá” chủ yếu dùng trong giao tiếp thường ngày ở vùng Nghệ Tĩnh, mang tính thân mật, gần gũi.

Trong văn viết: Từ này xuất hiện trong văn học địa phương, thơ ca dân gian hoặc các bài viết về văn hóa, ngôn ngữ vùng miền.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công sá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “công sá” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mi đi mô, làm công sá rứa?”

Phân tích: Nghĩa là “Mày đi đâu, làm việc gì vậy?” – câu hỏi thăm thông thường.

Ví dụ 2: “Nói với hắn công sá nựa, hắn có nghe mô.”

Phân tích: Nghĩa là “Nói với anh ta làm gì nữa, anh ta có nghe đâu” – thể hiện sự chán nản.

Ví dụ 3: “Học nhiều công sá khi không chịu làm.”

Phân tích: Nghĩa là “Học nhiều có ích gì khi không chịu làm” – nhấn mạnh sự vô nghĩa.

Ví dụ 4: “Công sá mà khóc, nín đi!”

Phân tích: Nghĩa là “Khóc làm gì, nín đi!” – dỗ dành hoặc trách nhẹ.

Ví dụ 5: “Tiếc công sá, của đã mất rồi.”

Phân tích: Nghĩa là “Tiếc làm gì, của đã mất rồi” – khuyên buông bỏ.

“Công sá”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công sá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Làm gì Có ích
Việc gì Đáng làm
Công gì Cần thiết
Chi (tiếng Nghệ) Quan trọng
Mần chi Ý nghĩa
Để làm chi Xứng đáng

Kết luận

Công sá là gì? Tóm lại, công sá là từ địa phương Nghệ Tĩnh mang nghĩa “làm gì”, “việc gì”, thể hiện nét đặc trưng ngôn ngữ vùng miền. Hiểu đúng từ “công sá” giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn với người xứ Nghệ và thêm yêu sự phong phú của tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.