Cánh giống là gì? 🌱 Nghĩa và giải thích Cánh giống
Cánh giống là gì? Cánh giống là loại hạt giống có phần phụ mỏng như cánh, giúp hạt phát tán theo gió đi xa hơn. Đây là cơ chế sinh tồn thông minh của nhiều loài thực vật. Cùng khám phá chi tiết về đặc điểm và vai trò của cánh giống trong tự nhiên ngay bên dưới!
Cánh giống nghĩa là gì?
Cánh giống là hạt giống có cấu trúc màng mỏng hoặc phần phụ dạng cánh bao quanh, giúp hạt bay theo gió để phát tán đến nơi xa. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực thực vật học.
Trong sinh học: Cánh giống là hình thức thích nghi tiến hóa của thực vật, giúp tăng khả năng phát tán và sinh sản. Các loài cây có cánh giống phổ biến gồm: cây phong, cây trám, cây sao, cây dầu, cây chò chỉ…
Trong nông nghiệp: Hiểu biết về cánh giống giúp người trồng trọt nắm được đặc tính phát tán của từng loại cây, từ đó có phương pháp thu hoạch và bảo quản hạt giống phù hợp.
Trong lâm nghiệp: Cánh giống đóng vai trò quan trọng trong việc tái sinh rừng tự nhiên, khi hạt có thể bay xa hàng trăm mét nhờ gió.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cánh giống”
Từ “cánh giống” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “cánh” (bộ phận để bay) và “giống” (hạt để nhân giống). Thuật ngữ này xuất hiện trong các tài liệu thực vật học và nông lâm nghiệp Việt Nam.
Sử dụng “cánh giống” khi nói về các loại hạt có cấu trúc cánh, đặc điểm phát tán của thực vật hoặc trong nghiên cứu sinh thái học.
Cách sử dụng “Cánh giống” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cánh giống” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cánh giống” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cánh giống” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về làm vườn, trồng cây hoặc khi giải thích hiện tượng tự nhiên cho trẻ em.
Trong văn viết: “Cánh giống” được sử dụng trong sách giáo khoa sinh học, tài liệu lâm nghiệp, bài báo khoa học và các văn bản chuyên ngành thực vật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cánh giống”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cánh giống” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cánh giống cây phong xoay tròn như chong chóng khi rơi xuống đất.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm vật lý và cách di chuyển của cánh giống trong tự nhiên.
Ví dụ 2: “Nhờ có cánh giống, hạt cây dầu có thể phát tán xa hàng trăm mét.”
Phân tích: Giải thích chức năng sinh học của cánh giống trong việc nhân giống tự nhiên.
Ví dụ 3: “Trẻ em thích nhặt cánh giống để thả từ trên cao xem chúng bay.”
Phân tích: Cánh giống trong ngữ cảnh vui chơi, khám phá thiên nhiên.
Ví dụ 4: “Việc thu hoạch cánh giống cây sao cần thực hiện đúng thời điểm để đảm bảo tỷ lệ nảy mầm.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh lâm nghiệp, kỹ thuật trồng rừng.
Ví dụ 5: “Cấu trúc cánh giống là ví dụ điển hình về sự thích nghi tiến hóa của thực vật.”
Phân tích: Dùng trong văn bản khoa học, giáo dục về sinh học tiến hóa.
“Cánh giống”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cánh giống”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hạt có cánh | Hạt trần |
| Quả có cánh | Hạt tròn |
| Samara (thuật ngữ khoa học) | Hạt nặng |
| Hạt bay | Củ giống |
| Hạt phát tán gió | Hạt phát tán nước |
| Dực quả | Hạt phát tán động vật |
Kết luận
Cánh giống là gì? Tóm lại, cánh giống là loại hạt có cấu trúc cánh đặc biệt giúp phát tán theo gió, đóng vai trò quan trọng trong sinh sản và tái sinh của nhiều loài thực vật. Hiểu đúng về “cánh giống” giúp bạn có thêm kiến thức thú vị về thế giới tự nhiên.
Có thể bạn quan tâm
- Bất Đắc Kỳ Tử là gì? 💔 Nghĩa & giải thích
- Bông Tiêu là gì? 🌸 Nghĩa, giải thích trong thực vật
- Cá thờn bơn là gì? 🐟 Ý nghĩa và cách hiểu CTB
- Băng Keo là gì? 📦 Nghĩa, giải thích trong đời sống
- Chỉ xác là gì? 💀 Ý nghĩa, cách dùng Chỉ xác
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
