Công nhân quý tộc là gì? 👷 Nghĩa CNQT
Công nhân quý tộc là gì? Công nhân quý tộc là thuật ngữ trong lý luận Marxist, chỉ tầng lớp công nhân được hưởng mức lương cao hơn và có đặc quyền hơn so với đa số giai cấp vô sản, từ đó dễ bị giai cấp tư sản mua chuộc và xa rời tinh thần cách mạng. Khái niệm này do Engels đề xuất và được Lenin phát triển hoàn chỉnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ý nghĩa của thuật ngữ này trong lịch sử phong trào công nhân!
Công nhân quý tộc nghĩa là gì?
Công nhân quý tộc (tiếng Anh: Labour Aristocracy) là khái niệm chỉ bộ phận công nhân ở các nước tư bản phát triển được hưởng mức sống cao hơn, từ đó có xu hướng thỏa hiệp với giai cấp tư sản thay vì đấu tranh cách mạng.
Trong lý luận Marxist-Leninist, “công nhân quý tộc” mang những đặc điểm sau:
Về kinh tế: Đây là tầng lớp công nhân có tay nghề cao, làm việc trong các ngành công nghiệp then chốt, được trả lương cao hơn mức trung bình. Họ có điều kiện sống tương đối ổn định và sung túc so với đa số người lao động.
Về chính trị: Do được hưởng đặc quyền kinh tế, tầng lớp này thường có tư tưởng cải lương, ủng hộ chủ nghĩa cơ hội, xa rời lập trường giai cấp và tinh thần đấu tranh cách mạng của giai cấp vô sản.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công nhân quý tộc”
Khái niệm “công nhân quý tộc” được Friedrich Engels đề xuất lần đầu vào năm 1858 trong thư gửi Karl Marx, sau đó được V.I. Lenin phát triển và hệ thống hóa trong tác phẩm “Chủ nghĩa đế quốc, giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản” (1917).
Sử dụng thuật ngữ “công nhân quý tộc” khi phân tích về sự phân hóa trong nội bộ giai cấp công nhân, giải thích nguyên nhân của chủ nghĩa cơ hội và cải lương trong phong trào lao động.
Công nhân quý tộc sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “công nhân quý tộc” được dùng trong nghiên cứu lý luận Marxist, phân tích phong trào công nhân quốc tế, hoặc khi giải thích hiện tượng thỏa hiệp giai cấp trong xã hội tư bản.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công nhân quý tộc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “công nhân quý tộc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tầng lớp công nhân quý tộc ở Anh thế kỷ 19 bao gồm thợ cơ khí, thợ in và công nhân dệt có tay nghề cao.”
Phân tích: Chỉ bộ phận công nhân lành nghề được hưởng đặc quyền trong xã hội công nghiệp Anh thời Victoria.
Ví dụ 2: “Lenin cho rằng siêu lợi nhuận từ thuộc địa được dùng để mua chuộc tầng lớp công nhân quý tộc tại các nước đế quốc.”
Phân tích: Giải thích cơ sở kinh tế của việc hình thành tầng lớp công nhân đặc quyền theo lý luận Lenin.
Ví dụ 3: “Sự ủng hộ chiến tranh của các đảng xã hội châu Âu năm 1914 phản ánh ảnh hưởng của công nhân quý tộc.”
Phân tích: Lenin dùng khái niệm này để giải thích tại sao các đảng công nhân lại ủng hộ chính phủ tư sản trong Thế chiến I.
Ví dụ 4: “Công đoàn nghề nghiệp thường đại diện cho lợi ích của công nhân quý tộc hơn là toàn bộ giai cấp lao động.”
Phân tích: Phê phán xu hướng bảo thủ của một số tổ chức công đoàn chỉ bảo vệ quyền lợi nhóm nhỏ.
Ví dụ 5: “Mức sống cao của công nhân ở các nước phương Tây được xem là biểu hiện của tầng lớp công nhân quý tộc toàn cầu.”
Phân tích: Áp dụng khái niệm này để phân tích sự chênh lệch giữa công nhân các nước phát triển và đang phát triển.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công nhân quý tộc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công nhân quý tộc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tầng lớp công nhân thượng lưu | Vô sản bần cùng |
| Công nhân đặc quyền | Công nhân cách mạng |
| Công nhân tư sản hóa | Giai cấp vô sản |
| Tầng lớp lao động cơ hội | Công nhân đấu tranh |
| Công nhân cải lương | Người lao động bị bóc lột |
| Thợ lành nghề đặc quyền | Công nhân không có tay nghề |
Dịch “Công nhân quý tộc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công nhân quý tộc | 工人贵族 (Gōngrén guìzú) | Labour Aristocracy | 労働貴族 (Rōdō kizoku) | 노동 귀족 (Nodong gwijok) |
Kết luận
Công nhân quý tộc là gì? Tóm lại, công nhân quý tộc là thuật ngữ Marxist-Leninist chỉ tầng lớp công nhân được hưởng đặc quyền kinh tế, từ đó có xu hướng thỏa hiệp với giai cấp tư sản. Hiểu đúng khái niệm “công nhân quý tộc” giúp bạn nắm bắt sâu hơn về lý luận phong trào công nhân quốc tế.
