Công năng là gì? ⚡ Ý nghĩa và cách hiểu Công năng

Công năng là gì? Công năng là khả năng thực hiện chức năng, tác dụng hoặc hiệu quả của một vật, thiết bị, công trình hay con người. Đây là thuật ngữ phổ biến trong nhiều lĩnh vực như kiến trúc, y học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “công năng” ngay bên dưới!

Công năng nghĩa là gì?

Công năng là danh từ chỉ khả năng hoạt động, chức năng hoặc tác dụng mà một đối tượng có thể thực hiện được. Từ này được ghép từ “công” (việc, hiệu quả) và “năng” (khả năng, năng lực).

Trong tiếng Việt, từ “công năng” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong kiến trúc – xây dựng: Công năng chỉ mục đích sử dụng và chức năng của một công trình, không gian. Ví dụ: “Công năng của phòng khách là tiếp khách và sinh hoạt chung.”

Trong y học: Công năng đề cập đến khả năng hoạt động của các cơ quan trong cơ thể. Ví dụ: “Công năng gan suy giảm.”

Trong kỹ thuật: Công năng là khả năng vận hành, tác dụng của máy móc, thiết bị.

Trong võ thuật – tâm linh: “Công năng đặc biệt” chỉ những khả năng phi thường như ngoại cảm, thần giao cách cảm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công năng”

Từ “công năng” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “công” (功) nghĩa là công việc, hiệu quả và “năng” (能) nghĩa là khả năng, năng lực. Từ này đã được sử dụng lâu đời trong tiếng Việt để chỉ chức năng, tác dụng của sự vật.

Sử dụng “công năng” khi muốn diễn đạt về chức năng, khả năng hoạt động hoặc mục đích sử dụng của một đối tượng cụ thể.

Cách sử dụng “Công năng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “công năng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Công năng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “công năng” thường dùng khi thảo luận về chức năng của đồ vật, thiết bị hoặc không gian sống. Ví dụ: “Căn phòng này có công năng gì?”

Trong văn viết: “Công năng” xuất hiện trong văn bản kỹ thuật (công năng máy móc), y khoa (công năng nội tạng), kiến trúc (công năng sử dụng), báo chí (công năng sản phẩm).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công năng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “công năng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Kiến trúc sư thiết kế căn hộ tối ưu công năng sử dụng.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực kiến trúc, chỉ việc sắp xếp không gian hợp lý theo mục đích sử dụng.

Ví dụ 2: “Bác sĩ cho biết công năng thận của bệnh nhân đã hồi phục.”

Phân tích: Dùng trong y học, chỉ khả năng hoạt động của cơ quan nội tạng.

Ví dụ 3: “Chiếc điện thoại này có nhiều công năng vượt trội.”

Phân tích: Dùng để mô tả các tính năng, khả năng của thiết bị công nghệ.

Ví dụ 4: “Người ta đồn ông ấy có công năng đặc biệt, nhìn thấu mọi vật.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tâm linh, chỉ khả năng phi thường.

Ví dụ 5: “Tòa nhà được chuyển đổi công năng từ văn phòng sang căn hộ.”

Phân tích: Chỉ việc thay đổi mục đích sử dụng của công trình.

“Công năng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công năng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chức năng Vô dụng
Tác dụng Bất lực
Khả năng Tê liệt
Năng lực Suy kiệt
Hiệu năng Mất chức năng
Tiện ích Vô hiệu

Kết luận

Công năng là gì? Tóm lại, công năng là khả năng thực hiện chức năng, tác dụng của một đối tượng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Hiểu đúng từ “công năng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.