Hoả pháo là gì? 🧨 Ý nghĩa và cách hiểu Hoả pháo

Hoả pháo là gì? Hoả pháo là loại vũ khí hạng nặng thời cổ đại, sử dụng thuốc súng để phóng đạn đi xa, có cỡ nòng lớn và sức công phá mạnh, còn được gọi là đại bác, pháo hay súng thần công. Đây là phát minh quân sự quan trọng đã thay đổi cục diện chiến tranh trong nhiều thế kỷ. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và vai trò lịch sử của hoả pháo ngay bên dưới!

Hoả pháo nghĩa là gì?

Hoả pháo là tên gọi chung của các loại hỏa khí tập thể có cỡ nòng lớn, sử dụng thuốc nổ để bắn đạn vào mục tiêu từ xa. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “hoả” (火) nghĩa là lửa, “pháo” (砲/炮) chỉ máy ném đá hoặc súng lớn.

Trong tiếng Việt, “hoả pháo” còn được gọi bằng nhiều tên khác:

Trong văn bản lịch sử: Hoả pháo còn được gọi là đại pháo, đại bác, súng thần công. Thời nhà Hồ có “Thần cơ sang pháo” do Hồ Nguyên Trừng chế tạo.

Trong tiếng Anh: Hoả pháo được gọi là “cannon” hoặc “artillery”, chỉ các loại súng lớn không thể xách tay được.

Về cấu tạo: Hoả pháo gồm nòng súng bằng kim loại (đồng hoặc sắt), buồng chứa thuốc nổ, lỗ điểm hoả và giá đỡ. Đạn pháo có thể là đá, sắt, gang hoặc chì.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hoả pháo”

Hoả pháo có nguồn gốc từ Trung Quốc, được ghi nhận sử dụng lần đầu vào năm 1132 khi tướng Hàn Thế Trung dùng hoả pháo đánh thành Kiến Châu.

Tại Việt Nam, hoả pháo xuất hiện từ cuối thế kỷ 14. Hồ Nguyên Trừng đã phát minh ra “Thần cơ sang pháo” – được người Trung Quốc đánh giá là “vũ khí nhất thiên hạ”. Đến thế kỷ 16-17, hoả pháo được trang bị phổ biến trong quân đội các chúa Trịnh, chúa Nguyễn.

Sử dụng “hoả pháo” khi đề cập đến vũ khí cổ, lịch sử quân sự, các cuộc chiến tranh thời phong kiến hoặc khi nghiên cứu về công nghệ vũ khí.

Cách sử dụng “Hoả pháo” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hoả pháo” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hoả pháo” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hoả pháo” thường xuất hiện khi thảo luận về lịch sử quân sự, phim cổ trang, hoặc khi tham quan bảo tàng, di tích lịch sử.

Trong văn viết: “Hoả pháo” xuất hiện trong sách giáo khoa lịch sử, văn bản nghiên cứu quân sự, tiểu thuyết lịch sử và các công trình khảo cổ học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hoả pháo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hoả pháo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Năm 1132, tướng Hàn Thế Trung đã dùng hoả pháo để công thành Kiến Châu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loại vũ khí cụ thể trong bối cảnh lịch sử chiến tranh.

Ví dụ 2: “Hồ Nguyên Trừng chế tạo hoả pháo có sức công phá như sấm sét.”

Phân tích: Nhấn mạnh sức mạnh của loại vũ khí do người Việt sáng chế.

Ví dụ 3: “Trước Ngọ Môn Huế, vua Gia Long cho đặt Cửu vị thần công – chín khẩu hoả pháo được phong tước Đại tướng quân.”

Phân tích: Đề cập vai trò biểu tượng của hoả pháo trong triều đình phong kiến.

Ví dụ 4: “Quân Tây Sơn sử dụng hoả pháo kết hợp voi chiến để đại phá quân Thanh.”

Phân tích: Mô tả chiến thuật quân sự kết hợp nhiều loại vũ khí.

Ví dụ 5: “Hoả pháo thời nhà Nguyễn không thể chống lại đại bác hiện đại của quân Pháp.”

Phân tích: So sánh sự chênh lệch công nghệ vũ khí giữa hai thời kỳ.

“Hoả pháo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hoả pháo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đại bác Vũ khí lạnh
Súng thần công Đao kiếm
Đại pháo Cung tên
Thần cơ sang pháo Giáo mác
Trọng pháo Nỏ
Cannon Thạch pháo (máy ném đá)

Kết luận

Hoả pháo là gì? Tóm lại, hoả pháo là loại vũ khí hạng nặng sử dụng thuốc súng, đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử quân sự Việt Nam và thế giới. Hiểu đúng từ “hoả pháo” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.