Công lên việc xuống là gì? 📊 Nghĩa CLVX

Công lên việc xuống là gì? Công lên việc xuống là câu nói dân gian chỉ tình trạng công sức bỏ ra nhiều nhưng kết quả công việc lại chẳng được bao nhiêu, thậm chí đi xuống. Đây là cách diễn đạt hình ảnh về sự mất cân bằng giữa nỗ lực và thành quả. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng câu nói này ngay bên dưới!

Công lên việc xuống nghĩa là gì?

Công lên việc xuống là thành ngữ dân gian diễn tả tình trạng càng cố gắng, bỏ nhiều công sức thì kết quả công việc lại càng kém, không đạt như mong đợi. Đây là cụm từ mang tính ẩn dụ, thường dùng để than thở hoặc mô tả sự trớ trêu trong cuộc sống.

Trong tiếng Việt, câu “công lên việc xuống” được sử dụng với các sắc thái sau:

Trong công việc: Chỉ tình trạng làm việc vất vả nhưng hiệu quả thấp, năng suất giảm sút. Ví dụ: “Tháng này công lên việc xuống, làm mãi mà chẳng ra đâu vào đâu.”

Trong cuộc sống: Diễn tả sự nỗ lực không được đền đáp xứng đáng, công sức bỏ ra nhiều nhưng thu về ít.

Trong giao tiếp dân gian: Thường dùng để than phiền, bày tỏ sự thất vọng khi mọi việc không suôn sẻ dù đã cố gắng hết mình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công lên việc xuống”

Câu “công lên việc xuống” có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, được hình thành từ kinh nghiệm sống của người lao động. “Công” chỉ công sức, nỗ lực; “việc” chỉ kết quả, thành quả. Khi “công lên” mà “việc xuống” nghĩa là nỗ lực tăng nhưng kết quả giảm.

Sử dụng “công lên việc xuống” khi muốn diễn tả sự mất cân đối giữa công sức bỏ ra và kết quả nhận được.

Cách sử dụng “Công lên việc xuống” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng câu “công lên việc xuống” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Công lên việc xuống” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Câu này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi than thở về công việc, cuộc sống không như ý. Mang sắc thái bình dân, gần gũi.

Trong văn viết: “Công lên việc xuống” có thể xuất hiện trong các bài viết về kinh nghiệm sống, văn học dân gian hoặc khi phân tích hiệu quả công việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công lên việc xuống”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng câu “công lên việc xuống” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Làm cả ngày mà công lên việc xuống, chẳng xong được việc gì.”

Phân tích: Diễn tả sự vất vả nhưng không đạt kết quả mong muốn.

Ví dụ 2: “Dạo này kinh doanh công lên việc xuống, càng đầu tư càng lỗ.”

Phân tích: Chỉ tình trạng bỏ vốn nhiều nhưng thu về ít, kinh doanh không hiệu quả.

Ví dụ 3: “Học hành mà công lên việc xuống thì phải xem lại phương pháp.”

Phân tích: Khuyên nhủ khi nỗ lực học nhưng kết quả không cải thiện.

Ví dụ 4: “Năm nay mùa màng công lên việc xuống vì thời tiết thất thường.”

Phân tích: Diễn tả công chăm sóc nhiều nhưng thu hoạch kém do yếu tố khách quan.

Ví dụ 5: “Đừng để công lên việc xuống, hãy làm việc thông minh hơn.”

Phân tích: Lời khuyên về cách làm việc hiệu quả, tránh lãng phí công sức.

“Công lên việc xuống”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công lên việc xuống”:

Cụm Từ Đồng Nghĩa Cụm Từ Trái Nghĩa
Làm nhiều được ít Được mùa
Công cốc Thuận buồm xuôi gió
Dã tràng xe cát Công thành danh toại
Uổng công vô ích Đầu xuôi đuôi lọt
Bỏ công toi Gặt hái thành công
Nước đổ lá khoai Một vốn bốn lời

Kết luận

Công lên việc xuống là gì? Tóm lại, đây là câu nói dân gian diễn tả tình trạng bỏ nhiều công sức nhưng kết quả không tương xứng. Hiểu đúng câu “công lên việc xuống” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ sinh động và truyền tải ý nghĩa chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.