Bước Đầu là gì? 🌱 Nghĩa, giải thích trong đời sống
Bước đầu là gì? Bước đầu là giai đoạn khởi đầu, thời điểm bắt đầu thực hiện một công việc, kế hoạch hoặc quá trình nào đó. Đây là khái niệm quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày, công việc và học tập. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và các ví dụ cụ thể về “bước đầu” ngay sau đây!
Bước đầu nghĩa là gì?
Bước đầu là cụm từ chỉ giai đoạn đầu tiên, thời kỳ mới bắt đầu của một quá trình, công việc hoặc sự việc nào đó. Từ này mang ý nghĩa về sự khởi đầu, nền tảng ban đầu.
Trong nghĩa đen, bước đầu là bước chân đầu tiên khi bắt đầu di chuyển.
Trong nghĩa bóng, bước đầu ám chỉ giai đoạn sơ khai, những kết quả hoặc thành tựu ban đầu của một quá trình. Ví dụ: “Dự án đã đạt được thành công bước đầu.”
Trong công việc và học tập, cụm từ này thường dùng để đánh giá kết quả ở giai đoạn đầu, chưa phải kết quả cuối cùng nhưng đã cho thấy tín hiệu tích cực.
Nguồn gốc và xuất xứ của bước đầu
“Bước đầu” là cụm từ thuần Việt, ghép từ “bước” (hành động di chuyển, giai đoạn) và “đầu” (đầu tiên, khởi đầu). Từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt từ lâu đời.
Bước đầu xuất hiện phổ biến trong văn bản hành chính, báo cáo, báo chí và giao tiếp thường ngày khi muốn nhấn mạnh tính chất khởi đầu của sự việc.
Bước đầu sử dụng trong trường hợp nào?
Bước đầu thường dùng khi đánh giá kết quả ban đầu, mô tả giai đoạn khởi đầu của công việc, dự án, mối quan hệ hoặc quá trình học tập, nghiên cứu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bước đầu
Dưới đây là những tình huống thường gặp khi sử dụng cụm từ bước đầu trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Cuộc đàm phán đã đạt được thỏa thuận bước đầu.”
Phân tích: Mô tả kết quả sơ bộ, chưa phải thỏa thuận cuối cùng nhưng đã có tiến triển.
Ví dụ 2: “Bước đầu làm quen với công việc mới, tôi gặp nhiều khó khăn.”
Phân tích: Diễn tả giai đoạn đầu tiên khi bắt đầu một công việc.
Ví dụ 3: “Nghiên cứu cho thấy kết quả bước đầu rất khả quan.”
Phân tích: Đánh giá tích cực về kết quả ở giai đoạn đầu của nghiên cứu.
Ví dụ 4: “Đây là thành công bước đầu trong hành trình khởi nghiệp.”
Phân tích: Ghi nhận thành tựu ban đầu, còn nhiều mục tiêu phía trước.
Ví dụ 5: “Bước đầu tiếp cận khách hàng, chúng tôi nhận được phản hồi tốt.”
Phân tích: Mô tả kết quả sơ bộ trong hoạt động kinh doanh.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bước đầu
Dưới đây là các từ có nghĩa tương đương và trái nghĩa với bước đầu:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khởi đầu | Kết thúc |
| Ban đầu | Cuối cùng |
| Sơ bộ | Hoàn tất |
| Giai đoạn đầu | Giai đoạn cuối |
| Mở đầu | Kết thúc |
| Khởi nguồn | Đích đến |
Dịch bước đầu sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bước đầu | 初步 (Chūbù) | Initial / First step | 初歩 (Shoho) | 초기 (Chogi) |
Kết luận
Bước đầu là gì? Đó là giai đoạn khởi đầu, thời điểm bắt đầu của một quá trình hay công việc. Hiểu rõ ý nghĩa giúp bạn sử dụng cụm từ này chính xác trong giao tiếp và văn viết hàng ngày.
