Chinh phạt là gì? ⚔️ Nghĩa và giải thích Chinh phạt

Chinh phạt là gì? Chinh phạt là từ Hán Việt chỉ việc đem quân đi đánh dẹp, thảo phạt các thế lực chống đối hoặc nước nhỏ hơn, thường với danh nghĩa trừng trị tội lỗi. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lịch sử và văn học cổ điển. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ chinh phạt nhé!

Chinh phạt nghĩa là gì?

Chinh phạt (征伐) là từ Hán Việt, trong đó: “Chinh” (征) nghĩa là đem binh đi đánh, xuất quân; “Phạt” (伐) nghĩa là đánh dẹp, trừng trị. Ghép lại, chinh phạt có nghĩa là đem quân đi đánh dẹp, thảo phạt kẻ thù hoặc thế lực chống đối.

Theo Mạnh Tử, “chinh” là kẻ trên đánh kẻ dưới – tức thiên tử hoặc nước lớn đánh nước nhỏ để hỏi tội. Hai nước cừu địch đánh nhau không gọi là chinh. Còn “phạt” là khi kéo quân đi đánh phải có chuông trống, mang tính chính danh.

Ngày nay, chinh phạt được dùng rộng rãi hơn để chỉ các cuộc chiến tranh xâm lược, bình định hoặc mở rộng lãnh thổ trong lịch sử. Từ này cũng xuất hiện trong phim ảnh, game, tiểu thuyết với nghĩa chinh chiến, đánh chiếm.

Nguồn gốc và xuất xứ của chinh phạt

Chinh phạt có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong các kinh điển Nho gia như Luận Ngữ, Mạnh Tử. Sách Luận Ngữ viết: “Thiên hạ hữu đạo, tắc lễ nhạc chinh phạt tự thiên tử xuất” (Thiên hạ có đạo thì lễ nhạc, chinh phạt đều từ thiên tử mà ra).

Sử dụng chinh phạt khi nói về các cuộc chiến tranh mang tính chính danh, có danh nghĩa trừng phạt hoặc bình định trong bối cảnh lịch sử, văn học.

Chinh phạt sử dụng trong trường hợp nào?

Chinh phạt thường được dùng trong văn cảnh lịch sử, quân sự, văn học cổ điển hoặc khi miêu tả các cuộc chiến tranh xâm lược, mở rộng lãnh thổ của các đế chế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chinh phạt

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng từ chinh phạt trong câu văn:

Ví dụ 1: “Đại quân chinh phạt phương Nam, thu phục toàn bộ vùng đất phản loạn.”

Phân tích: Miêu tả cuộc hành quân đánh dẹp các thế lực chống đối ở phía Nam.

Ví dụ 2: “Thành Cát Tư Hãn nổi tiếng với những cuộc chinh phạt khắp châu Á và châu Âu.”

Phân tích: Nói về các cuộc chiến tranh mở rộng lãnh thổ của đế chế Mông Cổ.

Ví dụ 3: “Vua thân chinh phạt giặc, quân sĩ hăng hái tiến lên.”

Phân tích: Vua đích thân dẫn quân đi đánh giặc, thể hiện quyết tâm cao.

Ví dụ 4: “Cuộc chinh phạt thất bại, ba quân tổn thất nặng nề.”

Phân tích: Miêu tả kết quả không thành công của một cuộc chiến tranh.

Ví dụ 5: “Trong game, người chơi có thể chinh phạt các vương quốc khác để mở rộng đế chế.”

Phân tích: Cách dùng hiện đại trong ngữ cảnh trò chơi điện tử.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chinh phạt

Dưới đây là bảng các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chinh phạt:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thảo phạt Cầu hòa
Chinh chiến Nghị hòa
Đánh dẹp Đình chiến
Xâm lược Hòa bình
Viễn chinh Quy hàng
Bình định Đầu hàng

Dịch chinh phạt sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chinh phạt 征伐 (zhēng fá) Conquest / Punitive expedition 征伐 (せいばつ – Seibatsu) 정벌 (Jeongbeol)

Kết luận

Chinh phạt là gì? Đó là từ Hán Việt chỉ việc đem quân đi đánh dẹp, thảo phạt với danh nghĩa trừng trị. Hiểu rõ chinh phạt giúp bạn nắm vững ngữ nghĩa trong văn học, lịch sử và giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.