Mưỡu là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Mưỡu
Mưỡu là gì? Mưỡu là phần mở đầu của bài hát nói trong nghệ thuật Ca trù, thường gồm hai hoặc bốn câu thơ lục bát dùng để giới thiệu và tóm tắt ý nghĩa bao quát toàn bài. Đây là một trong những điệu hát cổ mang đậm giá trị văn hóa truyền thống Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ “mưỡu” nhé!
Mưỡu nghĩa là gì?
Mưỡu là những câu thơ lục bát đặt ở đầu bài hát nói trong Ca trù, có chức năng như nhan đề hoặc lời dẫn nhập để trình bày tóm tắt ý tưởng chính của bài hát.
Trong nghệ thuật Ca trù, mưỡu được chia thành hai loại: mưỡu đơn (gồm hai câu lục bát) và mưỡu kép (gồm bốn câu lục bát). Ngoài ra còn có mưỡu đầu (đặt ở đầu bài) và mưỡu hậu (đặt ở cuối bài).
Ngoài nghĩa trong Ca trù, từ “mưỡu” còn mang nhiều ý nghĩa khác trong đời sống: trong điêu khắc cổ chỉ khuôn mẫu, hoa văn trang trí; trong văn hóa làng nghề, “mưỡu nghề” chỉ bí quyết truyền nghề. Các cách nói dân gian như “ăn mưỡu”, “làm mưỡu” nghĩa là bắt chước làm gương, còn “giữ mưỡu” nghĩa là giữ nền nếp hoặc giữ thể diện.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mưỡu”
Từ “mưỡu” có nguồn gốc từ chữ Hán “mạo” (庙/廟), nghĩa là “làm trùm”, “phủ lên” — tức chỉ gương mặt, nhan đề của bài hát. Đây là điệu hát cổ xuất hiện trong lối Hát Thờ và Hát Thi của nghệ thuật Ca trù từ nhiều thế kỷ trước.
Sử dụng từ “mưỡu” khi nói về nghệ thuật Ca trù, các thể thức hát nói truyền thống, hoặc khi muốn diễn đạt về khuôn mẫu, nền nếp trong văn hóa dân gian.
Mưỡu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mưỡu” được dùng khi đề cập đến nghệ thuật Ca trù, phần mở đầu bài hát nói, hoặc trong đời sống để chỉ khuôn mẫu, phép tắc, cách làm gương cho người khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mưỡu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mưỡu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Người ta thường hát mưỡu trước khi hát nói.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc trong Ca trù, chỉ phần mở đầu của bài hát nói.
Ví dụ 2: “Bài hát này có mưỡu kép gồm bốn câu lục bát rất hay.”
Phân tích: Chỉ loại mưỡu gồm bốn câu thơ lục bát đặt ở đầu bài.
Ví dụ 3: “Nghệ nhân ấy nắm vững mưỡu nghề từ cha ông truyền lại.”
Phân tích: “Mưỡu nghề” chỉ bí quyết, khuôn phép của nghề được truyền từ đời này sang đời khác.
Ví dụ 4: “Ông ấy luôn giữ mưỡu trước mặt con cháu.”
Phân tích: “Giữ mưỡu” nghĩa là giữ thể diện, giữ nền nếp phép tắc.
Ví dụ 5: “Đứa trẻ hay làm mưỡu theo người lớn.”
Phân tích: “Làm mưỡu” nghĩa là bắt chước, làm theo khuôn mẫu của người khác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mưỡu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mưỡu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lời dẫn | Phần kết |
| Nhan đề | Nội dung chính |
| Khuôn mẫu | Tùy hứng |
| Phép tắc | Tự do |
| Nền nếp | Bừa bãi |
| Gương mẫu | Lệch chuẩn |
Dịch “Mưỡu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mưỡu | 帽子诗 (Màozi shī) | Prelude verse | 序詞 (Joshi) | 서시 (Seosi) |
Kết luận
Mưỡu là gì? Tóm lại, mưỡu là phần thơ lục bát mở đầu bài hát nói trong Ca trù, mang giá trị văn hóa sâu sắc của dân tộc Việt Nam. Hiểu đúng từ “mưỡu” giúp bạn trân trọng hơn di sản nghệ thuật truyền thống.
