Công khanh là gì? 👑 Ý nghĩa, cách dùng Công khanh

Công khanh là gì? Công khanh là từ Hán-Việt dùng để chỉ các quan lại có chức tước cao trong triều đình phong kiến ngày xưa. Đây là khái niệm xuất phát từ hệ thống “Tam công Cửu khanh” của Trung Hoa cổ đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “công khanh” trong tiếng Việt nhé!

Công khanh nghĩa là gì?

Công khanh là danh từ chỉ những quan lại có chức tước cao trong triều đình phong kiến, nói một cách khái quát về tầng lớp quan to, đại thần. Đây là từ cũ, ít được sử dụng trong đời sống hiện đại.

Từ “công khanh” bắt nguồn từ cụm “Tam công Cửu khanh” trong hệ thống quan chế Trung Hoa cổ đại. Trong đó, Tam công gồm ba chức quan cao nhất: Thái sư, Thái phó, Thái bảo. Cửu khanh gồm chín chức quan lớn như: Thiếu sư, Thiếu phó, Tư Đồ, Tư Mã, Tư Không…

Trong văn học cổ điển, “công khanh” thường xuất hiện để chỉ giới quan lại quyền quý, tầng lớp thượng lưu trong xã hội phong kiến. Ví dụ câu thơ: “Bả vinh hoa lừa gã công khanh” ám chỉ sự cám dỗ của danh vọng đối với quan lại.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công khanh”

“Công khanh” là từ Hán-Việt, ghép từ “công” (公) nghĩa là tước công, quan to và “khanh” (卿) nghĩa là chức quan đại thần. Từ này du nhập vào tiếng Việt từ thời kỳ ảnh hưởng văn hóa Hán và được sử dụng phổ biến trong văn chương, sử sách thời phong kiến.

Sử dụng “công khanh” khi nói về quan lại cấp cao thời xưa, trong văn học cổ điển hoặc khi nghiên cứu lịch sử chế độ quan chế phong kiến.

Công khanh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công khanh” được dùng trong văn học cổ, sử sách, hoặc khi đề cập đến tầng lớp quan lại quyền quý thời phong kiến, mang sắc thái trang trọng và cổ kính.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công khanh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công khanh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bả vinh hoa lừa gã công khanh.”

Phân tích: Câu thơ ám chỉ danh vọng, quyền lực cám dỗ những người làm quan to trong triều đình.

Ví dụ 2: “Triều đình quy tụ đông đủ công khanh để bàn việc quốc gia.”

Phân tích: Chỉ các quan đại thần có chức tước cao được triệu tập họp bàn chính sự.

Ví dụ 3: “Con cháu nhà công khanh thường được hưởng nhiều đặc quyền.”

Phân tích: Nói về dòng dõi con cháu của tầng lớp quan lại quyền quý thời phong kiến.

Ví dụ 4: “Ông ấy xuất thân từ gia đình công khanh danh giá.”

Phân tích: Chỉ nguồn gốc gia đình thuộc tầng lớp quan lại cao cấp.

Ví dụ 5: “Thời Lê – Nguyễn, hệ thống công khanh được tổ chức theo phẩm trật rõ ràng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nói về chế độ quan chế thời phong kiến Việt Nam.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công khanh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công khanh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quan lại Thứ dân
Đại thần Bình dân
Khanh tướng Thường dân
Triều thần Bách tính
Quan to Lê dân
Quyền quý Dân đen

Dịch “Công khanh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công khanh 公卿 (Gōngqīng) High-ranking officials 公卿 (Kugyō) 공경 (Gonggyeong)

Kết luận

Công khanh là gì? Tóm lại, công khanh là từ Hán-Việt chỉ các quan lại có chức tước cao trong triều đình phong kiến. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn đọc hiểu văn học cổ và nghiên cứu lịch sử Việt Nam một cách sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.