Bờ quai là gì? 🎺 Ý nghĩa và cách hiểu Bờ quai

Bờ quai là gì? Bờ quai là công trình đê hoặc bờ đất được đắp bao quanh một vùng hoặc công trình để ngăn nước, chống ngập lụt trong quá trình thi công hoặc canh tác nông nghiệp. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực thủy lợi và xây dựng công trình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bờ quai” trong tiếng Việt nhé!

Bờ quai nghĩa là gì?

Bờ quai là bờ đất hoặc đê được đắp lên nhằm mục đích ngăn nước, bảo vệ một khu vực khỏi ngập lụt hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho việc thi công công trình. Từ “bờ quai” thường được dùng đồng nghĩa với “đê quai” trong ngành thủy lợi.

Trong đời sống, bờ quai mang nhiều ý nghĩa:

Trong xây dựng thủy lợi: Bờ quai là công trình tạm thời được đắp để ngăn nước trong quá trình thi công đập, cống, kè. Sau khi hoàn thành công trình chính, bờ quai có thể được tháo dỡ.

Trong nông nghiệp: Bờ quai giúp giữ nước hoặc ngăn nước mặn xâm nhập vào đồng ruộng, bảo vệ mùa màng khỏi ngập úng.

Trong lịch sử: Thuật ngữ “đê quai vạc” nổi tiếng từ thời nhà Trần (năm 1248), chỉ hệ thống đê được đắp từ đầu nguồn đến bờ biển để ngăn lũ lụt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bờ quai”

Từ “bờ quai” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ thực tiễn lao động sản xuất nông nghiệp và xây dựng công trình thủy lợi của người Việt. Tên gọi “quai vạc” bắt nguồn từ hình dáng đê đắp có nhiều chỗ cong, phình ra giống như cái quai của chiếc vạc.

Sử dụng từ “bờ quai” khi nói về công trình ngăn nước tạm thời trong thi công, hoặc bờ đê bao quanh khu vực cần bảo vệ khỏi ngập lụt.

Bờ quai sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bờ quai” được dùng khi mô tả công trình đê tạm trong xây dựng thủy lợi, bờ ngăn nước trong nông nghiệp, hoặc khi đề cập đến hệ thống đê điều lịch sử.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bờ quai”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bờ quai” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đơn vị thi công đã đắp bờ quai để ngăn nước trước khi đào móng cống.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xây dựng công trình thủy lợi, chỉ công trình ngăn nước tạm thời.

Ví dụ 2: “Nông dân đắp bờ quai bao quanh ruộng để giữ nước trong mùa khô.”

Phân tích: Chỉ bờ đất ngăn nước phục vụ sản xuất nông nghiệp.

Ví dụ 3: “Hệ thống đê quai vạc thời Trần là bước ngoặt trong lịch sử thủy lợi Việt Nam.”

Phân tích: Đề cập đến công trình đê điều có ý nghĩa lịch sử quan trọng.

Ví dụ 4: “Bờ quai thượng lưu và hạ lưu được đắp để tạo hố móng khô cho việc thi công đập.”

Phân tích: Thuật ngữ chuyên ngành trong thi công công trình thủy điện, thủy lợi.

Ví dụ 5: “Sau trận mưa lớn, đơn vị thi công đã chủ động phá dỡ bờ quai để thoát lũ.”

Phân tích: Cho thấy tính chất tạm thời và linh hoạt của công trình bờ quai.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bờ quai”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bờ quai”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đê quai Kênh thoát nước
Đê quây Cống xả
Bờ bao Mương dẫn
Bờ vùng Tràn xả lũ
Đê con trạch Cửa xả

Dịch “Bờ quai” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bờ quai 围堰 (Wéiyàn) Cofferdam 仮締切 (Karishimekiri) 가물막이 (Gamulmagi)

Kết luận

Bờ quai là gì? Tóm lại, bờ quai là công trình đê hoặc bờ đất ngăn nước, có vai trò quan trọng trong thủy lợi và nông nghiệp Việt Nam. Hiểu đúng từ “bờ quai” giúp bạn nắm vững kiến thức về trị thủy và lịch sử dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.