Công bố là gì? 📢 Ý nghĩa và cách hiểu Công bố

Công bố là gì? Công bố là hành động thông báo công khai một thông tin, quyết định hoặc sự kiện để mọi người đều biết. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như văn bản pháp luật, truyền thông và hoạt động kinh doanh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “công bố” nhé!

Công bố nghĩa là gì?

Công bố là động từ chỉ hành động thông báo, đưa thông tin ra công khai để đông đảo mọi người cùng biết. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, mang tính chất trang trọng.

Trong các lĩnh vực khác nhau, “công bố” mang những sắc thái riêng:

Trong pháp luật: Công bố một đạo luật, nghị định hay quyết định của cơ quan nhà nước để văn bản có hiệu lực thi hành.

Trong kinh doanh: Doanh nghiệp công bố sản phẩm mới, báo cáo tài chính hoặc thông tin quan trọng đến cổ đông và công chúng.

Trong truyền thông: Các cơ quan báo chí công bố tin tức, kết quả điều tra hoặc thông tin độc quyền.

Trong học thuật: Nhà nghiên cứu công bố công trình khoa học, bài báo trên các tạp chí chuyên ngành.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công bố”

Từ “công bố” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ chữ 公 (công: chung, công khai) và 佈 (bố: trải ra, loan báo). Nghĩa gốc là đưa thông tin ra cho mọi người cùng biết một cách rộng rãi.

Sử dụng “công bố” khi muốn diễn đạt hành động thông báo chính thức, có tính chất trang trọng và hướng đến đông đảo công chúng.

Công bố sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công bố” được dùng khi thông báo các quyết định quan trọng, phát hành văn bản pháp luật, ra mắt sản phẩm hoặc chia sẻ thông tin chính thức đến công chúng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công bố”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công bố” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Chính phủ đã công bố nghị định mới về quản lý an toàn thực phẩm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hành động ban hành văn bản chính thức.

Ví dụ 2: “Hội đồng thi đua công bố danh sách học sinh đạt giải.”

Phân tích: Dùng trong môi trường giáo dục, thông báo kết quả đến mọi người.

Ví dụ 3: “Công ty Apple công bố dòng iPhone mới tại sự kiện ra mắt.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, giới thiệu sản phẩm ra thị trường.

Ví dụ 4: “Tài liệu này chưa được công bố nên vẫn còn bảo mật.”

Phân tích: Dùng để chỉ thông tin chưa được đưa ra công khai.

Ví dụ 5: “Nhà khoa học công bố kết quả nghiên cứu trên tạp chí quốc tế.”

Phân tích: Dùng trong học thuật, chia sẻ công trình khoa học.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công bố”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công bố”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ban bố Giấu kín
Thông báo Bưng bít
Loan báo Che đậy
Phát hành Giữ bí mật
Công khai Ém nhẹm
Tuyên bố Lặng thinh

Dịch “Công bố” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công bố 公布 (Gōngbù) Announce / Publish 公表 (Kōhyō) 공표 (Gongpyo)

Kết luận

Công bố là gì? Tóm lại, công bố là hành động thông báo công khai thông tin đến mọi người, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như pháp luật, kinh doanh và truyền thông. Hiểu đúng từ “công bố” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.