Con mọn là gì? 👶 Nghĩa và giải thích Con mọn
Con mọn là gì? Con mọn là cách gọi dân gian chỉ trẻ nhỏ, trẻ thơ còn non nớt, cần được chăm sóc và bảo bọc. Từ này thường xuất hiện trong các thành ngữ như “con thơ con mọn”, mang đậm sắc thái yêu thương, trìu mến của người Việt. Cùng khám phá chi tiết ngay bên dưới!
Con mọn nghĩa là gì?
Con mọn là từ cổ trong tiếng Việt, dùng để chỉ trẻ em còn nhỏ tuổi, non nớt, chưa tự lo liệu được cho bản thân. Đây là danh từ mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói dân gian.
Trong tiếng Việt, từ “con mọn” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong văn học và ca dao: “Con mọn” xuất hiện trong nhiều câu ca dao, tục ngữ để nói về nỗi vất vả nuôi con nhỏ. Ví dụ: “Con thơ con mọn biết nhờ cậy ai” – diễn tả sự bơ vơ, khó khăn khi một mình nuôi con.
Trong giao tiếp đời thường: Người lớn tuổi thường dùng “con mọn” khi nói về cháu nhỏ hoặc trẻ em trong gia đình với giọng điệu yêu thương, lo lắng. Cụm “bận con mọn” chỉ việc bận rộn chăm sóc con nhỏ.
Trong ngữ cảnh thương cảm: “Con mọn” thường gợi lên hình ảnh đứa trẻ yếu ớt, cần được che chở, khiến người nghe cảm thấy xót xa, đồng cảm.
Trong văn hóa Việt: Từ này phản ánh truyền thống coi trọng việc chăm sóc, bảo vệ trẻ nhỏ trong gia đình Việt Nam.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Con mọn”
Từ “con mọn” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. “Mọn” là từ cổ nghĩa là nhỏ bé, ít ỏi, non nớt.
Sử dụng “con mọn” khi muốn nhấn mạnh sự nhỏ bé, yếu đuối của trẻ em hoặc trong ngữ cảnh văn chương, ca dao mang tính truyền thống.
Cách sử dụng “Con mọn” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “con mọn” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Con mọn” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Con mọn” thường được người lớn tuổi, đặc biệt ở nông thôn sử dụng. Các thành ngữ như “con thơ con mọn”, “còn con mọn” rất phổ biến.
Trong văn viết: “Con mọn” xuất hiện trong văn học, ca dao, tục ngữ và các bài viết mang phong cách truyền thống, hoài cổ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Con mọn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “con mọn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chồng mất sớm, chị ấy một mình nuôi con thơ con mọn.”
Phân tích: Thành ngữ “con thơ con mọn” nhấn mạnh sự vất vả khi nuôi con nhỏ một mình.
Ví dụ 2: “Nhà còn con mọn nên cô ấy chưa thể đi làm xa.”
Phân tích: Chỉ việc có con nhỏ cần chăm sóc, là lý do ràng buộc.
Ví dụ 3: “Thương thay phận gái, con mọn bồng bế, gánh nặng hai vai.”
Phân tích: Dùng trong văn thơ, diễn tả nỗi khổ của người phụ nữ nuôi con nhỏ.
Ví dụ 4: “Bà ngoại hay gọi cháu là ‘con mọn của bà’.”
Phân tích: Cách gọi yêu thương, trìu mến dành cho cháu nhỏ.
Ví dụ 5: “Đừng la mắng nó, còn con mọn biết gì đâu.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự non nớt, chưa hiểu biết của trẻ nhỏ.
“Con mọn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “con mọn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Con thơ | Con lớn |
| Trẻ nhỏ | Người trưởng thành |
| Con trẻ | Con cái khôn lớn |
| Trẻ thơ | Người lớn |
| Con dại | Con khôn |
| Nhỏ dại | Trưởng thành |
Kết luận
Con mọn là gì? Tóm lại, con mọn là cách gọi dân gian chỉ trẻ nhỏ non nớt, mang đậm tình cảm yêu thương trong văn hóa Việt. Hiểu đúng từ “con mọn” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ truyền thống.
Có thể bạn quan tâm
- Cầu đảo là gì? 🙏 Ý nghĩa và cách hiểu Cầu đảo
- Cây công nghiệp là gì? 🏭 Nghĩa CCN
- Chữ điền là gì? 🌾 Ý nghĩa, cách dùng Chữ điền
- Liên thông là gì? 🔗 Ý nghĩa và cách hiểu Liên thông
- Acid béo là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích Acid béo
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
