Thị lực là gì? 👁️ Nghĩa Thị lực
Thị lực là gì? Thị lực là khả năng nhìn rõ của mắt, được đo bằng mức độ phân biệt chi tiết vật thể ở khoảng cách nhất định. Đây là chỉ số quan trọng đánh giá sức khỏe đôi mắt mỗi người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách đo và các yếu tố ảnh hưởng đến thị lực ngay bên dưới!
Thị lực là gì?
Thị lực là khả năng của mắt trong việc nhận diện hình dạng, kích thước và chi tiết của vật thể. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực y học, nhãn khoa.
Trong tiếng Việt, từ “thị lực” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ năng lực nhìn của mắt, thường được đo bằng bảng đo thị lực chuẩn (bảng Snellen).
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ khả năng quan sát, nhận biết sự vật. Ví dụ: “Anh ấy có thị lực nhạy bén trong kinh doanh.”
Trong y học: Thị lực được biểu thị bằng phân số như 10/10, 20/20, cho biết mức độ nhìn rõ so với tiêu chuẩn bình thường.
Thị lực có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thị lực” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thị” (視) nghĩa là nhìn, “lực” (力) nghĩa là sức mạnh, khả năng. Ghép lại, thị lực nghĩa là sức nhìn của mắt.
Sử dụng “thị lực” khi nói về khả năng nhìn, đo mắt hoặc các vấn đề liên quan đến sức khỏe thị giác.
Cách sử dụng “Thị lực”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thị lực” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thị lực” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản y khoa, báo cáo sức khỏe, tài liệu khoa học. Ví dụ: “Kết quả đo thị lực cho thấy bệnh nhân bị cận thị.”
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến khả năng nhìn. Ví dụ: “Dạo này thị lực của tôi kém đi nhiều.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thị lực”
Từ “thị lực” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh về sức khỏe mắt và khả năng quan sát:
Ví dụ 1: “Bác sĩ khuyên tôi nên đi kiểm tra thị lực định kỳ mỗi năm.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ khả năng nhìn cần được kiểm tra.
Ví dụ 2: “Thị lực của ông nội giảm sút do tuổi cao.”
Phân tích: Chỉ năng lực nhìn bị suy yếu theo thời gian.
Ví dụ 3: “Em bé có thị lực 10/10, hoàn toàn bình thường.”
Phân tích: Dùng kèm chỉ số đo lường cụ thể trong y khoa.
Ví dụ 4: “Làm việc với máy tính nhiều giờ ảnh hưởng xấu đến thị lực.”
Phân tích: Chỉ sức khỏe mắt bị tác động bởi thói quen.
Ví dụ 5: “Cô ấy có thị lực kinh doanh rất tốt, luôn nhìn ra cơ hội.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ khả năng quan sát, nhận định.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thị lực”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thị lực” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thị lực” với “thị giác” (giác quan nhìn).
Cách dùng đúng: “Đo thị lực” (không phải “đo thị giác”). Thị giác là giác quan, thị lực là khả năng của giác quan đó.
Trường hợp 2: Viết sai thành “thị lực kém” thay vì “giảm thị lực” trong văn bản y khoa.
Cách dùng đúng: Cả hai cách đều chấp nhận được, nhưng “suy giảm thị lực” chuẩn hơn trong ngữ cảnh chuyên môn.
“Thị lực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thị lực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sức nhìn | Mù lòa |
| Khả năng nhìn | Thị lực kém |
| Tầm nhìn | Mờ mắt |
| Năng lực thị giác | Quáng gà |
| Độ sáng mắt | Lòa mắt |
| Mắt tinh | Khiếm thị |
Kết luận
Thị lực là gì? Tóm lại, thị lực là khả năng nhìn của mắt, chỉ số quan trọng đánh giá sức khỏe thị giác. Hiểu đúng từ “thị lực” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
