Hiện thực là gì? 🌍 Nghĩa và giải thích Hiện thực
Hiện thực là gì? Hiện thực là những gì đang tồn tại, diễn ra trong thực tế, có thể quan sát, chứng minh được, đối lập với tưởng tượng hay ảo mộng. Đây là khái niệm quan trọng trong triết học, văn học và đời sống hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “hiện thực” ngay bên dưới!
Hiện thực nghĩa là gì?
Hiện thực là danh từ chỉ toàn bộ những sự vật, hiện tượng đang tồn tại khách quan trong đời sống, không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người. Từ này được ghép từ “hiện” (đang có, xuất hiện) và “thực” (thật, chân thực).
Trong tiếng Việt, từ “hiện thực” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong triết học: Hiện thực là phạm trù chỉ tất cả những gì tồn tại thực sự, bao gồm cả vật chất lẫn tinh thần, đối lập với “khả năng” (điều có thể xảy ra nhưng chưa xảy ra).
Trong văn học: Chủ nghĩa hiện thực là trào lưu văn học phản ánh chân thực đời sống xã hội, không tô vẽ hay lý tưởng hóa. Ví dụ: Tác phẩm của Vũ Trọng Phụng, Nam Cao.
Trong đời sống: “Hiện thực” dùng để chỉ thực tế cuộc sống, những gì đang xảy ra trước mắt. Ví dụ: “Đối mặt với hiện thực”, “Chấp nhận hiện thực”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hiện thực”
Từ “hiện thực” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ triết học, văn học và giao tiếp hàng ngày của người Việt.
Sử dụng “hiện thực” khi muốn nói về những gì đang tồn tại thật sự, khi phân biệt giữa thực tế và mơ mộng, hoặc khi bàn luận về các vấn đề xã hội, cuộc sống.
Cách sử dụng “Hiện thực” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hiện thực” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hiện thực” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “hiện thực” thường dùng khi khuyên nhủ ai đó nhìn nhận thực tế, hoặc trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc về cuộc sống.
Trong văn viết: “Hiện thực” xuất hiện trong văn bản triết học, phê bình văn học, báo chí, văn nghị luận xã hội và các tác phẩm văn chương.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hiện thực”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hiện thực” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cuộc sống hiện thực khác xa với những gì ta tưởng tượng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ đời sống thực tế đang diễn ra.
Ví dụ 2: “Chủ nghĩa hiện thực phê phán trong văn học Việt Nam đạt đỉnh cao với tác phẩm của Nam Cao.”
Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ trào lưu văn học phản ánh chân thực xã hội.
Ví dụ 3: “Anh ấy cần tỉnh táo để đối mặt với hiện thực.”
Phân tích: Chỉ tình trạng thực tế mà một người đang phải chấp nhận.
Ví dụ 4: “Ước mơ sẽ trở thành hiện thực nếu bạn nỗ lực mỗi ngày.”
Phân tích: “Hiện thực” ở đây mang nghĩa điều thật sự xảy ra, đối lập với mong ước.
Ví dụ 5: “Bộ phim phản ánh hiện thực xã hội một cách sâu sắc.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, chỉ việc tái hiện đời sống thực.
“Hiện thực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hiện thực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thực tế | Ảo tưởng |
| Thực tại | Mơ mộng |
| Sự thật | Hư cấu |
| Thực trạng | Tưởng tượng |
| Chân thực | Viển vông |
| Cụ thể | Lý tưởng hóa |
Kết luận
Hiện thực là gì? Tóm lại, hiện thực là những gì đang tồn tại và diễn ra trong thực tế cuộc sống. Hiểu đúng từ “hiện thực” giúp bạn phân biệt rõ giữa thực tế và ảo mộng, sống tỉnh táo và thực tế hơn.
