Compass là gì? 📐 Ý nghĩa, cách dùng Compass

Compass là gì? Compass là danh từ tiếng Anh có hai nghĩa chính: la bàn (dụng cụ xác định phương hướng) và com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn, đo khoảng cách). Ngoài ra, từ này còn mang nhiều nghĩa mở rộng thú vị trong các lĩnh vực khác nhau. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “compass” ngay bên dưới!

Compass nghĩa là gì?

Compass là danh từ tiếng Anh, phiên âm /ˈkʌm.pəs/, có hai nghĩa phổ biến nhất: la bàn (dụng cụ chỉ hướng dựa trên từ trường Trái Đất) và com-pa (dụng cụ hình chữ V dùng để vẽ hình tròn hoặc đo khoảng cách).

Trong tiếng Việt, “compass” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

Nghĩa 1 – La bàn: Dụng cụ có kim nam châm xoay tự do, luôn chỉ về hướng Bắc từ. Đây là công cụ quan trọng trong hàng hải, du lịch và định hướng.

Nghĩa 2 – Com-pa: Dụng cụ học sinh quen thuộc, gồm hai nhánh nối nhau bằng bản lề, dùng để vẽ đường tròn hoặc đo khoảng cách trên bản đồ.

Nghĩa mở rộng: “Compass” còn chỉ phạm vi, giới hạn hoặc tầm hiểu biết. Ví dụ: “moral compass” (la bàn đạo đức) — chỉ hệ giá trị định hướng hành vi của con người.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Compass”

Từ “compass” có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ “compas” (vòng tròn), bắt nguồn từ tiếng Latin “compassare” nghĩa là “đo bước chân”. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh từ thời Trung cổ.

Sử dụng “compass” khi nói về dụng cụ định hướng, dụng cụ vẽ hình học, hoặc diễn đạt phạm vi, giới hạn của một vấn đề.

Cách sử dụng “Compass” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “compass” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Compass” trong văn nói và viết

Compass như danh từ: Thường đi với mạo từ “a” hoặc “the”. Khi chỉ com-pa vẽ hình, dùng “a pair of compasses” (một chiếc com-pa).

Compass như động từ: Mang nghĩa đi vòng quanh, bao vây, hiểu rõ hoặc đạt được mục đích. Ví dụ: “to compass one’s purpose” (đạt được mục đích).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Compass”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “compass” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “He used a compass to find his way through the forest.”

Phân tích: Compass nghĩa là la bàn, dùng để xác định phương hướng khi đi rừng.

Ví dụ 2: “The architect used a compass to draw a perfect circle.”

Phân tích: Compass nghĩa là com-pa, dụng cụ vẽ hình tròn trong thiết kế.

Ví dụ 3: “The discussion went beyond the compass of the original topic.”

Phân tích: Compass chỉ phạm vi, giới hạn của chủ đề thảo luận.

Ví dụ 4: “A strong moral compass guides people to make ethical decisions.”

Phân tích: “Moral compass” là cụm từ chỉ la bàn đạo đức, hệ giá trị định hướng hành vi.

Ví dụ 5: “The ship’s compass helped them stay on course.”

Phân tích: La bàn trên tàu giúp thủy thủ giữ đúng hướng đi.

“Compass”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “compass”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Navigator (thiết bị dẫn đường) Unlimited (không giới hạn)
Direction finder (máy tìm hướng) Boundless (vô biên)
Scope (phạm vi) Infinite (vô hạn)
Range (tầm) Endless (bất tận)
Reach (giới hạn) Limitless (không có giới hạn)
Ambit (phạm vi hoạt động) Unrestricted (không bị hạn chế)

Kết luận

Compass là gì? Tóm lại, compass là từ tiếng Anh đa nghĩa, phổ biến nhất là la bàn và com-pa. Hiểu đúng từ “compass” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp, học tập và các lĩnh vực chuyên ngành.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.