Chắn song là gì? 🔒 Nghĩa và giải thích Chắn song

Chắn song là gì? Chắn song (hay chấn song) là hệ thống thanh kim loại hoặc gỗ được lắp đặt tại cửa sổ nhằm bảo vệ an toàn, chống trộm và ngăn ngừa nguy hiểm cho người trong nhà. Đây là bộ phận quan trọng trong kiến trúc nhà ở hiện đại lẫn truyền thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, công dụng và cách sử dụng từ “chắn song” trong tiếng Việt nhé!

Chắn song nghĩa là gì?

Chắn song là khung bảo vệ gồm các thanh dọc hoặc ngang được gắn cố định vào khung cửa sổ, có tác dụng chống đột nhập và đảm bảo an toàn cho gia đình. Đây là khái niệm phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và nội thất.

Trong đời sống, từ “chắn song” còn được hiểu theo nhiều cách:

Trong kiến trúc nhà ở: Chắn song là bộ phận không thể thiếu của cửa sổ, giúp ngăn chặn kẻ gian đột nhập, bảo vệ trẻ nhỏ và vật nuôi khỏi nguy hiểm khi cửa sổ mở.

Trong văn học: Hình ảnh “song cửa” hay “chấn song” thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển, gợi lên không gian kín đáo, riêng tư. Ví dụ: “Gương Nga chênh chếch dòm song” trong Truyện Kiều.

Trong giao tiếp thường ngày: Người ta còn dùng “song sắt” để ám chỉ nhà tù, nơi giam giữ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chắn song”

Từ “chắn song” là từ ghép thuần Việt kết hợp với yếu tố Hán-Việt, trong đó “chắn” nghĩa là che chắn, ngăn cản; “song” (窗) nghĩa là cửa sổ. Từ này xuất hiện từ lâu trong đời sống người Việt gắn liền với kiến trúc nhà ở truyền thống.

Sử dụng từ “chắn song” khi nói về hệ thống thanh bảo vệ cửa sổ, hoặc khi muốn mô tả khung che chắn có chức năng an ninh.

Chắn song sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chắn song” được dùng khi mô tả khung bảo vệ cửa sổ, trong xây dựng khi thi công nhà ở, hoặc trong văn học khi miêu tả không gian kiến trúc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chắn song”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chắn song” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gia đình tôi vừa lắp chắn song inox cho cửa sổ phòng ngủ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc lắp đặt khung bảo vệ bằng thép không gỉ.

Ví dụ 2: “Ánh trăng lọt qua chấn song, rọi sáng căn phòng nhỏ.”

Phân tích: Dùng trong văn học để miêu tả không gian lãng mạn, thơ mộng.

Ví dụ 3: “Mẫu chắn song sắt mỹ thuật giúp ngôi nhà thêm sang trọng.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị thẩm mỹ của chắn song trong thiết kế nội thất.

Ví dụ 4: “Nhà cao tầng cần lắp chắn song để đảm bảo an toàn cho trẻ nhỏ.”

Phân tích: Nói về chức năng bảo vệ, ngăn ngừa tai nạn.

Ví dụ 5: “Kẻ trộm không thể phá được chắn song cửa sổ nhà hàng xóm.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính năng chống đột nhập của chắn song.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chắn song”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chắn song”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chấn song Cửa mở
Song cửa Cửa trống
Song sắt Không che chắn
Khung bảo vệ Cửa kính trơn
Lan can cửa sổ Lối thoáng
Thanh chắn Cửa tự do

Dịch “Chắn song” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chắn song 窗栏 (Chuāng lán) Window bars / Window grille 窓格子 (Mado gōshi) 창살 (Changsal)

Kết luận

Chắn song là gì? Tóm lại, chắn song là hệ thống thanh bảo vệ lắp tại cửa sổ, vừa đảm bảo an ninh vừa mang giá trị thẩm mỹ cho ngôi nhà. Hiểu đúng từ “chắn song” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.