Cơ trưởng là gì? ✈️ Nghĩa, giải thích Cơ trưởng

Cơ trưởng là gì? Cơ trưởng là người chỉ huy cao nhất trên máy bay, chịu trách nhiệm điều khiển, đảm bảo an toàn cho chuyến bay và toàn bộ hành khách, phi hành đoàn. Đây là nghề nghiệp danh giá đòi hỏi trình độ chuyên môn cao và bản lĩnh vững vàng. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, yêu cầu và cách sử dụng từ “cơ trưởng” trong tiếng Việt nhé!

Cơ trưởng nghĩa là gì?

Cơ trưởng là phi công chính, giữ quyền chỉ huy tối cao trên một chuyến bay, chịu trách nhiệm về an toàn bay, quyết định mọi vấn đề phát sinh trong suốt hành trình. Trong tiếng Anh, cơ trưởng được gọi là “Captain” hoặc “Pilot in Command” (PIC).

Trong ngành hàng không, cơ trưởng có những đặc điểm sau:

Về chức năng: Cơ trưởng là người điều khiển máy bay, ra quyết định cuối cùng về mọi tình huống như thời tiết xấu, sự cố kỹ thuật, hành khách gây rối. Quyền hạn của cơ trưởng tương đương thuyền trưởng trên tàu biển.

Về trình độ: Để trở thành cơ trưởng, phi công phải tích lũy hàng nghìn giờ bay, vượt qua nhiều kỳ sát hạch khắt khe và có chứng chỉ ATPL (Airline Transport Pilot License).

Về trang phục: Cơ trưởng thường được nhận biết qua 4 vạch vàng trên cầu vai đồng phục, trong khi cơ phó chỉ có 3 vạch.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ trưởng”

Từ “cơ trưởng” là từ Hán-Việt, trong đó “cơ” (機) nghĩa là máy (máy bay) và “trưởng” (長) nghĩa là người đứng đầu. Ghép lại, “cơ trưởng” nghĩa là người chỉ huy máy bay.

Sử dụng từ “cơ trưởng” khi nói về người lái chính, chỉ huy chuyến bay trong ngành hàng không dân dụng hoặc quân sự.

Cơ trưởng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cơ trưởng” được dùng khi đề cập đến phi công chỉ huy máy bay, trong ngữ cảnh hàng không, du lịch, tin tức hoặc khi giới thiệu nghề nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ trưởng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ trưởng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cơ trưởng thông báo máy bay sẽ hạ cánh sau 30 phút nữa.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thông báo trên chuyến bay, cơ trưởng giao tiếp với hành khách.

Ví dụ 2: “Anh ấy mơ ước trở thành cơ trưởng từ khi còn nhỏ.”

Phân tích: Nói về nghề nghiệp mơ ước, thể hiện sự ngưỡng mộ với nghề phi công.

Ví dụ 3: “Cơ trưởng quyết định chuyển hướng bay do thời tiết xấu.”

Phân tích: Thể hiện quyền hạn ra quyết định của cơ trưởng trong tình huống khẩn cấp.

Ví dụ 4: “Nữ cơ trưởng đầu tiên của Việt Nam là niềm tự hào của ngành hàng không.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tin tức, tôn vinh thành tựu nghề nghiệp.

Ví dụ 5: “Cơ trưởng và cơ phó phối hợp nhịp nhàng trong buồng lái.”

Phân tích: Mô tả sự hợp tác giữa hai phi công chính trên máy bay.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơ trưởng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ trưởng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phi công chính Cơ phó
Chỉ huy bay Phi công phụ
Captain Tiếp viên
Người lái chính Hành khách
Phi công trưởng Nhân viên mặt đất

Dịch “Cơ trưởng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cơ trưởng 機長 (Jīzhǎng) Captain / Pilot 機長 (Kichō) 기장 (Gijang)

Kết luận

Cơ trưởng là gì? Tóm lại, cơ trưởng là người chỉ huy cao nhất trên máy bay, đảm bảo an toàn cho mỗi chuyến bay. Đây là nghề đòi hỏi chuyên môn cao và tinh thần trách nhiệm lớn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.