Đằng đẵng là gì? 😏 Nghĩa chi tiết

Đằng đẵng là gì? Đằng đẵng là tính từ chỉ khoảng thời gian rất dài, quá lâu, không biết bao giờ mới hết, thường mang sắc thái nhớ nhung hoặc chờ đợi mệt mỏi. Đây là từ láy giàu cảm xúc trong tiếng Việt, thường xuất hiện trong thơ ca và văn học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “đằng đẵng” ngay bên dưới!

Đằng đẵng nghĩa là gì?

Đằng đẵng là tính từ diễn tả sự kéo dài về thời gian hoặc khoảng cách, thường mang cảm giác chờ đợi, nhớ nhung hoặc mệt mỏi. Từ này thuộc loại từ láy trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “đằng đẵng” có các cách hiểu:

Nghĩa về thời gian: Chỉ khoảng thời gian quá dài, lâu lắc. Ví dụ: “Xa nhau đằng đẵng mấy năm trời.”

Nghĩa về khoảng cách: Chỉ quãng đường xa xôi, dài dằng dặc. Ví dụ: “Con đường đằng đẵng không biết bao giờ mới tới.”

Trong ca dao: “Trời ơi, có thấu tình chăng, Một ngày đằng đẵng xem bằng ba thu!” – diễn tả nỗi nhớ khiến thời gian trôi chậm như vô tận.

Đằng đẵng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đằng đẵng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ xa xưa để diễn tả cảm xúc về thời gian và khoảng cách. Từ này xuất hiện nhiều trong ca dao, tục ngữ và văn học dân gian.

Sử dụng “đằng đẵng” khi muốn nhấn mạnh sự kéo dài, chờ đợi hoặc xa cách trong thời gian và không gian.

Cách sử dụng “Đằng đẵng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đằng đẵng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đằng đẵng” trong tiếng Việt

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ: Đứng sau danh từ chỉ thời gian hoặc khoảng cách. Ví dụ: năm tháng đằng đẵng, con đường đằng đẵng.

Trong câu cảm thán: Dùng để diễn tả cảm xúc mạnh về sự chờ đợi, nhớ nhung. Ví dụ: “Đằng đẵng bao năm xa cách!”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đằng đẵng”

Từ “đằng đẵng” được dùng trong nhiều ngữ cảnh diễn tả cảm xúc về thời gian:

Ví dụ 1: “Xa nhau đằng đẵng mấy năm trời.”

Phân tích: Diễn tả sự xa cách lâu dài trong tình cảm, mang nỗi nhớ da diết.

Ví dụ 2: “Một ngày đằng đẵng xem bằng ba thu.”

Phân tích: Ca dao diễn tả nỗi nhớ khiến một ngày trôi qua chậm như ba mùa thu.

Ví dụ 3: “Đêm thu đằng đẵng không ngủ được.”

Phân tích: Diễn tả đêm dài lê thê vì tâm trạng trăn trở, suy tư.

Ví dụ 4: “Con đường đằng đẵng đến nơi xa lạ.”

Phân tích: Diễn tả quãng đường dài vô tận, mang cảm giác mệt mỏi.

Ví dụ 5: “Mười mấy năm đằng đẵng chờ đợi.”

Phân tích: Nhấn mạnh khoảng thời gian chờ đợi quá lâu, kiên nhẫn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đằng đẵng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đằng đẵng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đằng đẵng” với “dằng dặc” hoặc “dăng dẳng”.

Cách dùng đúng: “Đằng đẵng” viết với dấu huyền và dấu ngã, khác với “dằng dặc” (chỉ độ dài vật lý).

Trường hợp 2: Viết sai thành “đăng đẳng” hoặc “đằng đằng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “đằng đẵng” – chữ đầu dấu huyền, chữ sau dấu ngã.

“Đằng đẵng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đằng đẵng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dài dặc Ngắn ngủi
Lâu lắc Chóng vánh
Kéo dài Nhanh chóng
Miên man Thoáng qua
Triền miên Phút chốc
Dằng dặc Ngắn ngủn

Kết luận

Đằng đẵng là gì? Tóm lại, đằng đẵng là tính từ diễn tả sự kéo dài về thời gian hoặc khoảng cách, thường mang cảm xúc nhớ nhung, chờ đợi. Hiểu đúng từ “đằng đẵng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và giàu cảm xúc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.