Cơ quan là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích Cơ quan
Cơ quan là gì? Cơ quan là danh từ Hán-Việt có nhiều nghĩa: trong sinh học chỉ bộ phận của cơ thể thực hiện một chức năng nhất định; trong hành chính chỉ đơn vị tổ chức thuộc bộ máy nhà nước hoặc đoàn thể. Đây là từ ngữ quen thuộc trong đời sống và công việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa và cách sử dụng từ “cơ quan” trong tiếng Việt nhé!
Cơ quan nghĩa là gì?
Cơ quan là bộ phận của cơ thể hoặc đơn vị tổ chức trong bộ máy nhà nước, đoàn thể, thực hiện những chức năng, nhiệm vụ nhất định. Đây là danh từ Hán-Việt được sử dụng phổ biến.
Trong tiếng Việt, từ “cơ quan” mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:
Trong sinh học: “Cơ quan” chỉ bộ phận của cơ thể thực hiện một chức năng cần thiết. Ví dụ: cơ quan thính giác (tai), cơ quan thị giác (mắt), cơ quan tiêu hóa (dạ dày, ruột).
Trong hành chính: Cơ quan là đơn vị trong bộ máy nhà nước hoặc đoàn thể, làm những nhiệm vụ về hành chính, sự nghiệp. Ví dụ: cơ quan nhà nước, cơ quan hành chính, cơ quan chức năng.
Trong đời sống: “Cơ quan” còn dùng để chỉ trụ sở làm việc thường xuyên của một tổ chức. Ví dụ: “Anh ấy đang ở cơ quan” nghĩa là đang ở nơi làm việc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ quan”
Từ “cơ quan” có nguồn gốc Hán-Việt, phiên âm từ chữ Hán 機關 (cơ quan). Trong tiếng Hán, “cơ” (機) nghĩa là máy móc, then chốt; “quan” (關) nghĩa là cửa ải, mấu chốt.
Sử dụng “cơ quan” khi nói về bộ phận cơ thể trong sinh học, đơn vị tổ chức nhà nước, hoặc nơi làm việc của cá nhân.
Cơ quan sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cơ quan” được dùng khi nói về bộ phận sinh học của cơ thể, đơn vị hành chính nhà nước, tổ chức đoàn thể, hoặc trụ sở nơi làm việc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ quan”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ quan” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tim là cơ quan quan trọng nhất trong hệ tuần hoàn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa sinh học, chỉ bộ phận của cơ thể thực hiện chức năng bơm máu.
Ví dụ 2: “Các cơ quan của Chính phủ đều là đầy tớ của dân.” (Hồ Chí Minh)
Phân tích: Dùng theo nghĩa hành chính, chỉ các đơn vị trong bộ máy nhà nước.
Ví dụ 3: “Anh ấy không dám vắng mặt ở cơ quan.”
Phân tích: Dùng để chỉ trụ sở, nơi làm việc thường xuyên.
Ví dụ 4: “Cơ quan chức năng đang điều tra vụ việc.”
Phân tích: Chỉ đơn vị nhà nước có thẩm quyền xử lý công việc trong lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ 5: “Da là cơ quan lớn nhất của cơ thể người.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa sinh học, chỉ bộ phận bảo vệ cơ thể.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơ quan”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ quan”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tổ chức | Cá nhân |
| Đơn vị | Tư nhân |
| Ban ngành | Hộ gia đình |
| Cơ sở | Cá thể |
| Trụ sở | Phi tổ chức |
| Công sở | Tự do |
Dịch “Cơ quan” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cơ quan (sinh học) | 器官 (Qìguān) | Organ | 器官 (Kikan) | 기관 (Gigwan) |
| Cơ quan (hành chính) | 機關 (Jīguān) | Agency / Office | 機関 (Kikan) | 기관 (Gigwan) |
Kết luận
Cơ quan là gì? Tóm lại, cơ quan là từ Hán-Việt chỉ bộ phận cơ thể trong sinh học hoặc đơn vị tổ chức trong bộ máy nhà nước. Hiểu đúng các nghĩa của từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh.
