Cơ ngơi là gì? 🏠 Ý nghĩa và cách hiểu Cơ ngơi
Cơ ngơi là gì? Cơ ngơi là danh từ chỉ toàn bộ nhà cửa, ruộng đất, vườn tược và những tài sản vật chất khác mà một người hoặc gia đình đã gây dựng được. Đây là từ thường dùng để nói về sự nghiệp, gia sản bền vững của con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “cơ ngơi” trong tiếng Việt nhé!
Cơ ngơi nghĩa là gì?
Cơ ngơi là toàn bộ nhà cửa, vườn tược, ruộng đất và các tài sản khác tạo thành cơ sở vững chắc của một cá nhân hoặc gia đình. Đây là danh từ thuần Việt, thường mang sắc thái tích cực.
Trong cuộc sống, từ “cơ ngơi” được sử dụng với nhiều ý nghĩa:
Trong đời sống hàng ngày: “Cơ ngơi” thường chỉ tài sản lớn như nhà cửa khang trang, đất đai rộng rãi mà một người đã tích lũy được qua quá trình lao động. Ví dụ: “Sau 20 năm làm ăn, ông ấy đã có cơ ngơi bề thế.”
Trong văn hóa Việt Nam: Xây dựng và giữ gìn cơ ngơi được coi là trách nhiệm quan trọng, thể hiện sự thành công và tạo nền tảng cho thế hệ sau.
Nghĩa mở rộng: Đôi khi “cơ ngơi” còn dùng để chỉ tình hình, cảnh ngộ (thường không tốt). Ví dụ: “Cơ ngơi này thì còn khổ dài.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ ngơi”
Từ “cơ ngơi” có nguồn gốc Hán-Việt, đã được Việt hóa và sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại. Từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian, gắn liền với quan niệm về sự nghiệp và gia sản.
Sử dụng “cơ ngơi” khi muốn nói về tài sản bất động sản, nhà cửa, đất đai hoặc thành quả vật chất mà một người đã gây dựng được.
Cơ ngơi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cơ ngơi” được dùng khi nói về tài sản nhà cửa, đất đai đã tích lũy, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thành công, ổn định về vật chất của một cá nhân hay gia đình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ ngơi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ ngơi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau nhiều năm chăm chỉ làm ăn, anh ấy đã xây dựng được cơ ngơi khang trang.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, chỉ tài sản nhà cửa đã gây dựng được nhờ nỗ lực lao động.
Ví dụ 2: “Cơ ngơi này là công sức của ba thế hệ trong gia đình.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị truyền đời của tài sản gia đình.
Ví dụ 3: “Nhìn cơ ngơi bề thế của họ, ai cũng phải ngưỡng mộ.”
Phân tích: “Cơ ngơi bề thế” là cách nói phổ biến, chỉ tài sản lớn, đáng ngưỡng mộ.
Ví dụ 4: “Ông bà để lại cơ ngơi cho con cháu.”
Phân tích: Chỉ việc truyền lại tài sản cho thế hệ sau.
Ví dụ 5: “Cơ ngơi tan nát sau trận hỏa hoạn.”
Phân tích: Dùng khi nói về tài sản bị mất mát, thiệt hại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơ ngơi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ ngơi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gia sản | Tay trắng |
| Tài sản | Nghèo khó |
| Sản nghiệp | Trắng tay |
| Của cải | Túng thiếu |
| Gia tài | Khánh kiệt |
| Bất động sản | Phá sản |
Dịch “Cơ ngơi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cơ ngơi | 家业 (Jiāyè) | Property / Estate | 財産 (Zaisan) | 재산 (Jaesan) |
Kết luận
Cơ ngơi là gì? Tóm lại, cơ ngơi là toàn bộ nhà cửa, đất đai và tài sản mà một người đã gây dựng được. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.
