Cầu viện là gì? 🙏 Ý nghĩa, cách dùng Cầu viện

Cầu viện là gì? Cầu viện là hành động xin sự giúp đỡ, hỗ trợ từ người khác hoặc lực lượng bên ngoài khi gặp khó khăn, nguy cấp. Đây là động từ thường xuất hiện trong lịch sử, chính trị và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “cầu viện” đúng chuẩn ngay bên dưới!

Cầu viện nghĩa là gì?

Cầu viện là động từ chỉ hành động nhờ cậy, xin sự trợ giúp từ một người, tổ chức hoặc lực lượng khác khi bản thân không đủ khả năng giải quyết vấn đề. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong hoàn cảnh nghiêm trọng.

Trong tiếng Việt, từ “cầu viện” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong lịch sử, quân sự: Cầu viện chỉ việc một quốc gia, triều đình xin nước khác đưa quân sang giúp đỡ khi bị xâm lược hoặc nội loạn. Ví dụ: Vua Lê Chiêu Thống cầu viện nhà Thanh.

Trong đời sống: Cầu viện được dùng khi một người nhờ vả sự giúp đỡ từ người thân, bạn bè hoặc cơ quan chức năng trong lúc khó khăn.

Trong công việc: Cầu viện có thể hiểu là xin hỗ trợ từ đồng nghiệp, cấp trên hoặc bộ phận khác khi công việc quá tải hoặc vượt khả năng.

Phân biệt với “viện trợ”: “Cầu viện” là hành động xin giúp, còn “viện trợ” là hành động đáp lại – tức là cho, giúp đỡ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầu viện”

Từ “cầu viện” có gốc Hán-Việt, trong đó “cầu” (求) nghĩa là xin, mong muốn; “viện” (援) nghĩa là giúp đỡ, cứu trợ. Từ này được sử dụng phổ biến trong văn chương, sử sách Việt Nam từ thời phong kiến.

Sử dụng “cầu viện” khi muốn diễn đạt việc nhờ cậy sự giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp hoặc quan trọng.

Cách sử dụng “Cầu viện” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cầu viện” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cầu viện” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cầu viện” ít dùng trong giao tiếp thông thường vì mang tính trang trọng. Người ta thường thay bằng “nhờ giúp”, “xin hỗ trợ”.

Trong văn viết: “Cầu viện” xuất hiện nhiều trong sách lịch sử, văn bản chính luận, báo chí khi nói về quan hệ quốc tế, ngoại giao hoặc các tình huống cần sự can thiệp từ bên ngoài.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầu viện”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cầu viện” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Năm 1788, Lê Chiêu Thống cầu viện nhà Thanh đem quân sang Việt Nam.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc vua Lê xin quân Thanh giúp đỡ.

Ví dụ 2: “Khi dự án gặp khó khăn, anh ấy phải cầu viện sự hỗ trợ từ ban giám đốc.”

Phân tích: Dùng trong công việc, chỉ việc xin giúp đỡ từ cấp trên.

Ví dụ 3: “Đội bóng cầu viện cầu thủ ngoại để tăng cường lực lượng.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ việc tìm kiếm sự bổ sung từ bên ngoài.

Ví dụ 4: “Cô ấy cầu viện gia đình khi gặp biến cố tài chính.”

Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ việc nhờ cậy người thân giúp đỡ.

Ví dụ 5: “Quốc gia nhỏ buộc phải cầu viện đồng minh khi bị đe dọa.”

Phân tích: Dùng trong chính trị, quan hệ quốc tế.

“Cầu viện”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầu viện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cầu cứu Tự lực
Xin viện trợ Độc lập
Nhờ cậy Tự chủ
Kêu gọi hỗ trợ Từ chối giúp đỡ
Cầu xin Tự giải quyết
Vận động giúp đỡ Khước từ

Kết luận

Cầu viện là gì? Tóm lại, cầu viện là hành động xin sự giúp đỡ từ bên ngoài khi gặp khó khăn. Hiểu đúng từ “cầu viện” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và viết lách.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.