Cơ mầu là gì? 🎨 Nghĩa và giải thích Cơ mầu
Cơ mầu là gì? Cơ mầu là danh từ chỉ tình hình đang có chiều hướng diễn biến không thuận lợi, báo hiệu điều xấu sắp xảy ra. Đây là từ cổ thường xuất hiện trong ca dao, tục ngữ Việt Nam để diễn tả hoàn cảnh khó khăn, éo le. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “cơ mầu” trong tiếng Việt nhé!
Cơ mầu nghĩa là gì?
Cơ mầu là danh từ trong tiếng Việt cổ, chỉ tình hình, tình thế đang có chiều hướng diễn biến xấu, không thuận lợi. Từ này thường được dùng để báo hiệu những khó khăn, bất trắc sắp xảy đến.
Trong tiếng Việt, “cơ mầu” được sử dụng với các nghĩa chính:
Nghĩa chỉ tình thế: Diễn tả hoàn cảnh đang có dấu hiệu xấu đi, khó khăn sắp ập đến. Ví dụ: “Cơ mầu này rồi lại đói dài.”
Nghĩa trong văn học dân gian: “Cơ mầu” xuất hiện nhiều trong ca dao, tục ngữ để diễn tả nỗi lo âu, sự bất an trước tình cảnh éo le của cuộc sống.
Trong giao tiếp: Từ này mang sắc thái cổ, thường gặp trong văn chương, ít dùng trong đời sống hiện đại.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ mầu”
“Cơ mầu” là từ ghép gồm “cơ” (機) có gốc Hán-Việt nghĩa là dấu hiệu, triệu chứng và “mầu” là từ cổ chỉ điều huyền bí, sự biến chuyển. Khi ghép lại, “cơ mầu” mang nghĩa dấu hiệu của sự biến chuyển, thường theo hướng không tốt.
Sử dụng “cơ mầu” khi muốn diễn tả tình thế đang có chiều hướng xấu, hoặc khi nhận thấy dấu hiệu của khó khăn, bất trắc sắp đến.
Cơ mầu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cơ mầu” được dùng khi muốn diễn tả tình hình đang xấu đi, hoàn cảnh khó khăn éo le, hoặc khi lo lắng về những điều bất trắc sắp xảy ra.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ mầu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ mầu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bán hàng ăn những chũm cau, Chồng con có biết cơ mầu này chăng?” (Ca dao)
Phân tích: Diễn tả hoàn cảnh khó khăn của người phụ nữ buôn bán ế ẩm, lo lắng gia đình không hiểu được nỗi vất vả của mình.
Ví dụ 2: “Cơ mầu này rồi lại đói dài.”
Phân tích: Chỉ tình hình đang có dấu hiệu xấu, báo hiệu cảnh đói kém sắp đến.
Ví dụ 3: “Nhìn cơ mầu, biết năm nay mất mùa.”
Phân tích: Dựa vào dấu hiệu, tình hình thời tiết mà dự đoán vụ mùa không thuận lợi.
Ví dụ 4: “Thấy cơ mầu bất ổn, ông quyết định bán hết tài sản.”
Phân tích: Nhận ra tình thế đang diễn biến xấu nên có hành động ứng phó kịp thời.
Ví dụ 5: “Cơ mầu éo le, biết tính sao đây?”
Phân tích: Diễn tả sự bối rối trước hoàn cảnh khó khăn, không biết giải quyết thế nào.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơ mầu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ mầu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cơ sự | Thuận lợi |
| Tình thế | Hanh thông |
| Hoàn cảnh | Suôn sẻ |
| Cảnh ngộ | Tốt đẹp |
| Tình cảnh | May mắn |
| Cục diện | Khởi sắc |
Dịch “Cơ mầu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cơ mầu | 形势 (Xíngshì) | Unfavorable situation | 状況 (Jōkyō) | 상황 (Sanghwang) |
Kết luận
Cơ mầu là gì? Tóm lại, cơ mầu là danh từ cổ trong tiếng Việt chỉ tình hình, tình thế đang có chiều hướng diễn biến không thuận lợi. Hiểu đúng từ “cơ mầu” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ trong ca dao, tục ngữ Việt Nam.
