Cố kết là gì? 🤝 Ý nghĩa và cách hiểu Cố kết

Cố kết là gì? Cố kết là sự liên kết chặt chẽ, gắn bó bền vững giữa các thành phần trong một tập thể hoặc cộng đồng. Đây là danh từ thể hiện mối quan hệ đoàn kết, thống nhất về tư tưởng và hành động. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ “cố kết” ngay bên dưới!

Cố kết nghĩa là gì?

Cố kết là trạng thái liên kết vững chắc, không thể tách rời giữa các cá nhân, tổ chức hoặc yếu tố trong một hệ thống. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “cố” nghĩa là vững chắc, “kết” nghĩa là liên kết.

Trong tiếng Việt, từ “cố kết” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Trong chính trị – xã hội: “Cố kết” chỉ sự đoàn kết, thống nhất của một dân tộc, cộng đồng. Ví dụ: “Tinh thần cố kết dân tộc giúp Việt Nam vượt qua mọi khó khăn.”

Trong pháp luật: “Cố kết” còn mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự câu kết, thông đồng để thực hiện hành vi sai trái. Ví dụ: “Nhóm đối tượng cố kết với nhau để buôn lậu.”

Trong khoa học: “Cố kết” dùng để chỉ quá trình các phần tử liên kết lại thành khối vững chắc, thường gặp trong địa chất học và vật liệu học.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cố kết”

Từ “cố kết” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “cố” (固 – vững chắc) và “kết” (結 – buộc, liên kết). Từ này đã được sử dụng lâu đời trong văn bản hành chính và học thuật.

Sử dụng “cố kết” khi muốn diễn tả sự liên kết bền chặt, đoàn kết vững vàng hoặc sự câu kết trong ngữ cảnh pháp luật.

Cách sử dụng “Cố kết” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cố kết” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cố kết” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cố kết” ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong các bài phát biểu, diễn văn chính trị hoặc thảo luận học thuật.

Trong văn viết: “Cố kết” xuất hiện phổ biến trong văn bản pháp luật, báo chí, sách lịch sử và các công trình nghiên cứu xã hội học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cố kết”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cố kết” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sự cố kết cộng đồng là sức mạnh giúp làng quê vượt qua thiên tai.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, chỉ sự đoàn kết chặt chẽ của người dân.

Ví dụ 2: “Các bị cáo đã cố kết với nhau để chiếm đoạt tài sản nhà nước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực trong pháp luật, chỉ sự câu kết phạm tội.

Ví dụ 3: “Tinh thần cố kết dân tộc được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự gắn bó bền vững của cả dân tộc qua thời gian.

Ví dụ 4: “Quá trình cố kết của đất sét diễn ra trong hàng triệu năm.”

Phân tích: Dùng trong khoa học địa chất, chỉ sự liên kết vật lý của các phần tử.

Ví dụ 5: “Gia đình là nền tảng cố kết xã hội.”

Phân tích: Thể hiện vai trò của gia đình trong việc tạo nên sự gắn kết xã hội.

“Cố kết”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cố kết”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đoàn kết Chia rẽ
Gắn kết Phân tán
Liên kết Ly tán
Kết đoàn Tan rã
Thống nhất Phân ly
Câu kết Đơn lẻ

Kết luận

Cố kết là gì? Tóm lại, cố kết là sự liên kết chặt chẽ, bền vững giữa các thành phần trong một tập thể. Hiểu đúng từ “cố kết” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong cả ngữ cảnh tích cực lẫn pháp luật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.