Công trình là gì? 🏗️ Ý nghĩa và cách hiểu Công trình

Công trình là gì? Công trình là sản phẩm được tạo thành bởi sức lao động của con người, vật liệu xây dựng và thiết bị, được liên kết định vị với đất nhằm phục vụ các nhu cầu sinh hoạt, sản xuất của xã hội. Ngoài nghĩa trong lĩnh vực xây dựng, “công trình” còn chỉ thành quả của quá trình lao động trí tuệ. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “công trình” nhé!

Công trình nghĩa là gì?

Công trình là sản phẩm của quá trình xây dựng hoặc lao động, nhằm phục vụ các nhu cầu của con người và xã hội. Từ này có nguồn gốc Hán-Việt, phiên âm từ chữ 工程 (gōngchéng).

Trong tiếng Việt, “công trình” mang hai nghĩa chính:

Trong lĩnh vực xây dựng: Công trình là các cấu trúc được thi công theo thiết kế, bao gồm phần trên mặt đất, dưới mặt đất, trên mặt nước và dưới mặt nước. Ví dụ: nhà ở, cầu đường, bệnh viện, trường học, nhà máy, sân bay.

Trong lĩnh vực nghiên cứu, sáng tạo: Công trình là thành quả của quá trình lao động trí tuệ như luận văn, sách, nghiên cứu khoa học. Ví dụ: “Đây là công trình nghiên cứu có giá trị học thuật cao.”

Theo Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020), công trình xây dựng được phân thành nhiều loại: công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, nông nghiệp và hạ tầng kỹ thuật.

Nguồn gốc và xuất xứ của công trình

Từ “công trình” có nguồn gốc Hán-Việt, phiên âm từ chữ 工程 (công = việc làm, trình = trình độ, quy trình). Nghĩa gốc chỉ quá trình thực hiện một công việc có quy mô.

Sử dụng từ “công trình” khi nói về sản phẩm xây dựng, thành quả nghiên cứu, hoặc kết quả của quá trình lao động có giá trị.

Công trình sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công trình” được dùng khi mô tả các công trình kiến trúc, dự án xây dựng, hoặc khi nói về thành quả nghiên cứu, sáng tạo có giá trị trong khoa học, văn hóa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng công trình

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công trình” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cầu Long Biên là công trình kiến trúc tiêu biểu của Hà Nội.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa xây dựng, chỉ một cấu trúc cầu cụ thể có giá trị lịch sử.

Ví dụ 2: “Luận văn tiến sĩ của ông là một công trình nghiên cứu xuất sắc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thành quả trí tuệ, chỉ sản phẩm của quá trình nghiên cứu học thuật.

Ví dụ 3: “Công trình đang thi công nên đường bị cấm.”

Phân tích: Chỉ dự án xây dựng đang trong quá trình thực hiện.

Ví dụ 4: “Tòa nhà Landmark 81 là công trình cao nhất Việt Nam.”

Phân tích: Mô tả một công trình kiến trúc cụ thể với đặc điểm nổi bật.

Ví dụ 5: “Bộ từ điển này là công trình cả đời của nhà ngôn ngữ học.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị và công sức bỏ ra để hoàn thành một sản phẩm trí tuệ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với công trình

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “công trình”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kiến trúc Phá hủy
Dự án Đổ nát
Tác phẩm Hoang phế
Thành quả Thất bại
Sản phẩm Dở dang
Công việc Bỏ hoang

Dịch công trình sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công trình 工程 (Gōngchéng) Construction / Project 工事 (Kōji) 공사 (Gongsa)

Kết luận

Công trình là gì? Tóm lại, công trình là sản phẩm của quá trình xây dựng hoặc lao động trí tuệ, mang giá trị phục vụ đời sống và phát triển xã hội. Hiểu đúng từ “công trình” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.