Thoả mãn là gì? 😊 Tìm hiểu nghĩa Thoả mãn

Thoả mãn là gì? Thoả mãn là trạng thái hoàn toàn bằng lòng với những gì đạt được, coi là đầy đủ rồi, không còn mong muốn gì hơn; hoặc là hành động đáp ứng đầy đủ yêu cầu, điều kiện đặt ra. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, tâm lý học và nhiều lĩnh vực khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “thoả mãn” nhé!

Thoả mãn nghĩa là gì?

Thoả mãn là động từ mang hai nghĩa chính: (1) cảm thấy hoàn toàn bằng lòng với những cái đạt được, không mong muốn gì hơn; (2) đáp ứng đầy đủ yêu cầu, điều kiện đặt ra.

Trong cuộc sống hàng ngày, “thoả mãn” được sử dụng đa dạng:

Trong tâm lý và cảm xúc: Thoả mãn diễn tả trạng thái nội tâm khi con người đạt được điều mình mong muốn. Ví dụ: “Tự thoả mãn với mình” hay “Không thoả mãn với những thành tích đạt được.”

Trong công việc và đời sống: Từ này chỉ việc đáp ứng các nhu cầu, yêu cầu cụ thể. Ví dụ: “Thoả mãn nhu cầu về nhà ở”, “Chủ buộc phải thoả mãn yêu sách của thợ.”

Trong học thuật: Thoả mãn còn được dùng khi một điều kiện, tiêu chí được đáp ứng đầy đủ. Ví dụ: “Thoả mãn các điều kiện để được cấp giấy phép.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thoả mãn”

“Thoả mãn” là từ Hán Việt, ghép từ “thoả” (làm cho đủ, vừa ý) và “mãn” (đầy đủ, tràn đầy). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa tổng thể là làm cho người ta cảm thấy đủ đầy, không còn thiếu thốn.

Sử dụng “thoả mãn” khi muốn diễn tả cảm giác hài lòng, hoặc khi nói về việc đáp ứng các yêu cầu, nhu cầu trong cuộc sống.

Thoả mãn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thoả mãn” được dùng khi diễn tả cảm xúc hài lòng, đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu, hoặc xác nhận điều kiện đã được hoàn thành đầy đủ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoả mãn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thoả mãn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi rất thoả mãn với kết quả kỳ thi vừa rồi.”

Phân tích: Diễn tả cảm giác hài lòng, vui vẻ với thành tích đạt được.

Ví dụ 2: “Công ty đã thoả mãn đầy đủ yêu cầu của khách hàng.”

Phân tích: Chỉ hành động đáp ứng các yêu cầu đặt ra trong công việc kinh doanh.

Ví dụ 3: “Dù có nhiều thành công, anh ấy không bao giờ tự thoả mãn với bản thân.”

Phân tích: Thể hiện tinh thần cầu tiến, không ngừng phấn đấu dù đã đạt được nhiều thành tựu.

Ví dụ 4: “Chương trình này thoả mãn nhu cầu học tập của sinh viên.”

Phân tích: Đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu trong lĩnh vực giáo dục.

Ví dụ 5: “Cần phải thoả mãn các tiêu chí nghiêm ngặt để được cấp giấy phép.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính khi nói về điều kiện cần đáp ứng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thoả mãn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoả mãn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hài lòng Bất mãn
Mãn nguyện Thất vọng
Toại nguyện Chán nản
Bằng lòng Hối tiếc
Đáp ứng Thiếu thốn
Vừa ý Bất toại

Dịch “Thoả mãn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thoả mãn 满足 (Mǎnzú) Satisfy 満足する (Manzoku suru) 만족하다 (Manjokada)

Kết luận

Thoả mãn là gì? Tóm lại, thoả mãn là trạng thái hài lòng với những gì đạt được hoặc hành động đáp ứng đầy đủ yêu cầu. Hiểu đúng từ “thoả mãn” giúp bạn diễn đạt cảm xúc và đánh giá chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.