Phân biệt là gì? 🔍 Nghĩa, giải thích Phân biệt
Phát động là gì? Phát động là hành động khởi xướng, kêu gọi mọi người cùng tham gia một phong trào, chiến dịch hoặc hoạt động có mục tiêu chung. Đây là từ thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, xã hội và truyền thông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “phát động” ngay bên dưới!
Phát động nghĩa là gì?
Phát động là việc chính thức bắt đầu và kêu gọi mọi người tham gia vào một phong trào, chiến dịch hoặc cuộc vận động nào đó. Đây là động từ ghép gồm “phát” (khởi đầu, tạo ra) và “động” (chuyển động, hành động).
Trong tiếng Việt, từ “phát động” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Khởi xướng và kêu gọi thực hiện một hoạt động tập thể. Ví dụ: phát động phong trào thi đua, phát động chiến dịch hiến máu.
Nghĩa mở rộng: Bắt đầu một sự kiện, chương trình có quy mô lớn với sự tham gia của nhiều người.
Trong chính trị – xã hội: Chỉ việc cơ quan, tổ chức chính thức công bố và vận động quần chúng tham gia các cuộc vận động như: phát động cuộc thi, phát động chiến dịch bảo vệ môi trường.
Phát động có nguồn gốc từ đâu?
Từ “phát động” có nguồn gốc Hán Việt, với “phát” (發) nghĩa là khởi đầu, sinh ra và “động” (動) nghĩa là chuyển động, hành động. Từ này được sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính và truyền thông Việt Nam.
Sử dụng “phát động” khi muốn diễn tả việc chính thức bắt đầu một phong trào, chiến dịch có sự tham gia của cộng đồng.
Cách sử dụng “Phát động”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phát động” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Phát động” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động khởi xướng, kêu gọi. Ví dụ: phát động phong trào, phát động chiến dịch, phát động cuộc thi.
Danh từ ghép: Kết hợp thành cụm từ như: lễ phát động, buổi phát động, ngày phát động.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phát động”
Từ “phát động” được dùng trong nhiều ngữ cảnh chính thức:
Ví dụ 1: “Bộ Y tế phát động chiến dịch tiêm chủng mở rộng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế cộng đồng, chỉ việc khởi xướng chương trình tiêm chủng.
Ví dụ 2: “Nhà trường phát động phong trào thi đua học tốt.”
Phân tích: Dùng trong môi trường giáo dục, kêu gọi học sinh tham gia.
Ví dụ 3: “Lễ phát động Tháng hành động vì môi trường diễn ra sáng nay.”
Phân tích: Dùng như danh từ ghép, chỉ sự kiện khởi đầu chiến dịch.
Ví dụ 4: “Công đoàn phát động quyên góp ủng hộ đồng bào vùng lũ.”
Phân tích: Dùng trong hoạt động từ thiện, xã hội.
Ví dụ 5: “Chính phủ phát động cuộc vận động toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa.”
Phân tích: Dùng trong văn bản chính trị, chỉ phong trào quốc gia.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phát động”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phát động” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “phát động” với “khởi động” trong ngữ cảnh máy móc.
Cách dùng đúng: “Phát động” dùng cho phong trào, chiến dịch; “khởi động” dùng cho máy móc, thiết bị.
Trường hợp 2: Dùng “phát động” cho hoạt động cá nhân.
Cách dùng đúng: “Phát động” chỉ dùng khi có sự tham gia của tập thể, cộng đồng.
“Phát động”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phát động”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khởi xướng | Kết thúc |
| Phát khởi | Chấm dứt |
| Khởi động | Đình chỉ |
| Vận động | Hủy bỏ |
| Kêu gọi | Dừng lại |
| Triển khai | Giải tán |
Kết luận
Phát động là gì? Tóm lại, phát động là hành động khởi xướng và kêu gọi cộng đồng tham gia phong trào, chiến dịch. Hiểu đúng từ “phát động” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.
