Có giá là gì? 💎 Nghĩa và giải thích Có giá
Có giá là gì? Có giá là cụm từ chỉ người hoặc vật có giá trị, được đánh giá cao; hoặc miêu tả thái độ làm cao, kiêu kỳ, không dễ dãi. Đây là cách nói phổ biến trong giao tiếp đời thường của người Việt. Cùng khám phá các nghĩa và cách dùng “có giá” đúng ngữ cảnh nhé!
“Có giá” nghĩa là gì?
“Có giá” là cụm từ mang nhiều nghĩa: chỉ người hoặc vật có giá trị cao, được trọng vọng; hoặc miêu tả thái độ làm cao, không dễ dàng chấp nhận. Đây là cụm từ thuộc ngôn ngữ giao tiếp đời thường.
Trong cụm từ này, “giá” vừa mang nghĩa giá trị, vừa ám chỉ sự kiêu kỳ, cao ngạo.
Nghĩa 1 – Có giá trị: “Có giá” dùng để khen ngợi người hoặc vật được đánh giá cao, có vị thế. Ví dụ: “Món đồ cổ này rất có giá” nghĩa là có giá trị lớn.
Nghĩa 2 – Làm cao, kiêu kỳ: Trong tình yêu hoặc giao tiếp, “có giá” chỉ thái độ không dễ dãi, muốn được nâng niu, trân trọng. Ví dụ: “Cô ấy có giá lắm, không dễ gì theo đuổi được.”
Trong mạng xã hội: Giới trẻ hay dùng “có giá” để trêu đùa ai đó làm cao, chảnh chọe hoặc khó tiếp cận trong các mối quan hệ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Có giá”
Cụm từ “có giá” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ khái niệm “giá trị” trong đời sống. Qua thời gian, nghĩa của cụm từ mở rộng sang lĩnh vực tình cảm, chỉ thái độ làm cao.
Sử dụng “có giá” khi muốn khen ngợi giá trị của ai/vật gì, hoặc nhận xét thái độ kiêu kỳ, không dễ chiều của một người.
Cách sử dụng “Có giá” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “có giá” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Có giá” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Cụm từ “có giá” thường dùng trong giao tiếp thân mật, bình dân để nhận xét về giá trị hoặc thái độ của ai đó.
Trong văn viết: “Có giá” xuất hiện trong truyện ngắn, tiểu thuyết, bài viết mạng xã hội hoặc các nội dung mang tính đời thường, gần gũi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Có giá”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cụm từ “có giá” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bức tranh này rất có giá trên thị trường nghệ thuật.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vật có giá trị cao về mặt kinh tế hoặc nghệ thuật.
Ví dụ 2: “Cô ấy có giá lắm, bao nhiêu người theo đuổi mà chẳng ai được.”
Phân tích: Dùng để miêu tả người làm cao, kiêu kỳ, không dễ dàng chấp nhận tình cảm.
Ví dụ 3: “Đừng có giá quá, kẻo lỡ duyên đấy!”
Phân tích: Lời khuyên nhủ ai đó bớt kiêu kỳ trong chuyện tình cảm.
Ví dụ 4: “Người có tài thì đương nhiên có giá.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa người có năng lực sẽ được đánh giá cao, trọng dụng.
Ví dụ 5: “Hàng hiệu chính hãng bao giờ cũng có giá hơn hàng nhái.”
Phân tích: Dùng để so sánh giá trị giữa các sản phẩm, nhấn mạnh chất lượng đi kèm giá cả.
“Có giá”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “có giá”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Có giá trị | Rẻ rúng |
| Đắt giá | Tầm thường |
| Kiêu kỳ | Dễ dãi |
| Làm cao | Xuề xòa |
| Chảnh | Bình dân |
| Quý giá | Không đáng giá |
Kết luận
Có giá là gì? Tóm lại, “có giá” là cụm từ chỉ sự có giá trị hoặc thái độ làm cao, kiêu kỳ. Hiểu đúng “có giá” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và phù hợp ngữ cảnh hơn.
