Sứ mạng là gì? 🎯 Tìm hiểu nghĩa Sứ mạng đầy đủ
Sứ mạng là gì? Sứ mạng là nhiệm vụ quan trọng, thiêng liêng mà một cá nhân hoặc tổ chức được giao phó và phải hoàn thành. Đây là từ Hán-Việt thường dùng trong bối cảnh trang trọng, thể hiện trách nhiệm cao cả. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “sứ mạng” trong tiếng Việt nhé!
Sứ mạng nghĩa là gì?
Sứ mạng là nhiệm vụ quan trọng, mang tính thiêng liêng mà một người hoặc tổ chức phải thực hiện và hoàn thành. Từ này đồng nghĩa với “sứ mệnh” và thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Trong cuộc sống, từ “sứ mạng” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:
Trong lịch sử và chính trị: Sứ mạng gắn liền với những nhiệm vụ lớn lao của quốc gia, dân tộc. Ví dụ: “Sứ mạng lịch sử của giai cấp công nhân” thể hiện vai trò quan trọng trong tiến trình cách mạng.
Trong kinh doanh: Sứ mạng là bản tuyên bố về lý do tồn tại của doanh nghiệp, xác định mục đích và giá trị cốt lõi mà tổ chức theo đuổi.
Trong đời sống cá nhân: Mỗi người đều có thể xác định sứ mạng riêng, là mục tiêu cao cả họ muốn cống hiến cho xã hội.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sứ mạng”
Từ “sứ mạng” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 使命 (shǐ mìng). Trong đó, “sứ” (使) nghĩa là người được cử đi làm nhiệm vụ, “mạng/mệnh” (命) nghĩa là mệnh lệnh, nhiệm vụ.
Sử dụng từ “sứ mạng” khi muốn nhấn mạnh tính chất quan trọng, thiêng liêng của một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm được giao phó.
Sứ mạng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sứ mạng” được dùng trong văn phong trang trọng, khi nói về nhiệm vụ lớn lao của cá nhân, tổ chức, hoặc khi xác định mục đích tồn tại của doanh nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sứ mạng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sứ mạng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy đã hoàn thành sứ mạng được giao một cách xuất sắc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ nhiệm vụ quan trọng đã được thực hiện thành công.
Ví dụ 2: “Sứ mạng của công ty chúng tôi là mang đến giải pháp công nghệ tốt nhất cho khách hàng.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, thể hiện mục đích tồn tại và giá trị cốt lõi của doanh nghiệp.
Ví dụ 3: “Thanh niên Việt Nam mang trên vai sứ mạng xây dựng đất nước.”
Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm lớn lao của thế hệ trẻ đối với quốc gia.
Ví dụ 4: “Làm tròn sứ mạng của một người thầy là điều tôi luôn hướng tới.”
Phân tích: Thể hiện trách nhiệm thiêng liêng gắn với nghề nghiệp.
Ví dụ 5: “Đoàn ngoại giao đã hoàn thành sứ mạng đàm phán hòa bình.”
Phân tích: Gắn với nghĩa gốc về nhiệm vụ được một nước giao cho sứ giả.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sứ mạng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sứ mạng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sứ mệnh | Vô trách nhiệm |
| Nhiệm vụ | Thờ ơ |
| Trách nhiệm | Buông xuôi |
| Bổn phận | Phó mặc |
| Thiên chức | Bỏ bê |
| Phận sự | Lơ là |
Dịch “Sứ mạng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sứ mạng | 使命 (Shǐmìng) | Mission | 使命 (Shimei) | 사명 (Samyeong) |
Kết luận
Sứ mạng là gì? Tóm lại, sứ mạng là nhiệm vụ quan trọng, thiêng liêng cần được hoàn thành. Hiểu đúng từ “sứ mạng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn trong giao tiếp.
