Phát quang là gì? 💡 Nghĩa, giải thích Phát quang
Phát quang là gì? Phát quang là hiện tượng một số chất phát ra ánh sáng khi hấp thụ năng lượng, mà không cần cung cấp nhiệt độ cao. Đây là thuật ngữ vật lý quan trọng, xuất hiện phổ biến trong đời sống từ đèn LED, màn hình TV đến biển báo giao thông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “phát quang” trong tiếng Việt nhé!
Phát quang nghĩa là gì?
Phát quang là sự phát xạ tự phát ánh sáng của một chất mà không gắn với quá trình đốt nóng, còn gọi là “ánh sáng lạnh”. Đây là khái niệm thuộc lĩnh vực vật lý học.
Trong khoa học, phát quang được phân thành nhiều loại:
Huỳnh quang: Là sự phát quang có thời gian rất ngắn (dưới 10⁻⁸ giây), ánh sáng tắt gần như ngay khi nguồn kích thích ngừng. Thường xảy ra với chất khí và lỏng.
Lân quang: Là sự phát quang kéo dài hơn, từ 10⁻⁸ giây đến vài giờ sau khi tắt nguồn kích thích. Thường xảy ra với chất rắn như sơn dạ quang trên biển báo giao thông.
Trong đời sống: Hiện tượng phát quang xuất hiện ở đom đóm, gỗ mục, màn hình điện thoại, đèn LED và nhiều thiết bị công nghệ hiện đại.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phát quang”
Từ “phát quang” có nguồn gốc Hán Việt, viết là 發光, trong đó “phát” (發) nghĩa là phát ra, “quang” (光) nghĩa là ánh sáng.
Sử dụng “phát quang” khi nói về hiện tượng vật lý liên quan đến ánh sáng, các chất có khả năng tỏa sáng hoặc trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ.
Phát quang sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phát quang” được dùng khi mô tả hiện tượng vật chất phát ra ánh sáng không qua đốt nóng, trong các lĩnh vực vật lý, hóa học, công nghệ chiếu sáng và y học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phát quang”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phát quang” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đom đóm có khả năng phát quang nhờ phản ứng hóa học trong cơ thể.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khoa học, chỉ hiện tượng hóa phát quang ở sinh vật.
Ví dụ 2: “Đèn LED hoạt động dựa trên nguyên lý điện phát quang.”
Phân tích: Chỉ hiện tượng phát quang khi có dòng điện đi qua chất bán dẫn.
Ví dụ 3: “Biển báo giao thông được phủ sơn phát quang để nhìn rõ trong đêm.”
Phân tích: Ứng dụng lân quang trong thực tế, giúp tăng độ an toàn giao thông.
Ví dụ 4: “Màn hình điện thoại sử dụng công nghệ phát quang OLED.”
Phân tích: Chỉ công nghệ hiển thị hiện đại dựa trên hiện tượng phát quang.
Ví dụ 5: “Các nhà khoa học nghiên cứu vật liệu phát quang để ứng dụng trong y học.”
Phân tích: Đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu khoa học về chất phát quang.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phát quang”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phát quang”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phát sáng | Hấp thụ ánh sáng |
| Tỏa sáng | Tắt sáng |
| Chiếu sáng | Tối tăm |
| Rực sáng | Mờ tối |
| Lấp lánh | U ám |
| Lung linh | Che khuất |
Dịch “Phát quang” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phát quang | 發光 (Fāguāng) | Luminescence | 発光 (Hakkō) | 발광 (Balgwang) |
Kết luận
Phát quang là gì? Tóm lại, phát quang là hiện tượng vật chất phát ra ánh sáng mà không cần đốt nóng, có nguồn gốc Hán Việt và được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ, y học và đời sống hàng ngày.
