Co dãn là gì? 🧘 Ý nghĩa, cách dùng Co dãn
Co dãn là gì? Co dãn là khả năng của vật liệu hoặc cơ thể có thể giãn ra khi chịu lực tác động và trở về trạng thái ban đầu khi lực ngừng tác dụng. Ngoài nghĩa vật lý, từ “co dãn” còn được dùng để chỉ sự linh hoạt, thích nghi trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “co dãn” nhé!
Co dãn nghĩa là gì?
Co dãn là tính chất vật lý cho phép một vật thể thay đổi hình dạng khi bị kéo căng hoặc nén, sau đó phục hồi về trạng thái ban đầu. Đây là đặc tính quan trọng trong khoa học vật liệu.
Trong cuộc sống, từ “co dãn” còn mang nhiều ý nghĩa khác:
Trong sinh học: Co dãn chỉ khả năng của cơ bắp, da, mạch máu có thể giãn nở và thu lại theo nhu cầu hoạt động của cơ thể.
Trong kinh tế học: “Co dãn” hay “độ co dãn” (elasticity) là thuật ngữ đo lường mức độ phản ứng của cung hoặc cầu khi giá cả thay đổi.
Trong giao tiếp đời thường: “Co dãn” được dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự linh hoạt, không cứng nhắc. Ví dụ: “Thời gian làm việc co dãn” nghĩa là giờ giấc linh động.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Co dãn”
Từ “co dãn” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “co” (thu lại) và “dãn” (giãn ra). Cặp từ này phản ánh hai trạng thái đối lập nhưng bổ sung cho nhau.
Sử dụng “co dãn” khi mô tả tính chất vật liệu, khả năng thích nghi hoặc sự linh hoạt trong công việc, thời gian.
Co dãn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “co dãn” được dùng khi nói về tính chất vật liệu, đặc điểm cơ thể, sự linh hoạt trong công việc hoặc các khái niệm kinh tế học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Co dãn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “co dãn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cao su là vật liệu có tính co dãn tốt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa vật lý, mô tả đặc tính của cao su có thể kéo giãn và trở lại hình dạng ban đầu.
Ví dụ 2: “Công ty áp dụng chính sách giờ làm việc co dãn cho nhân viên.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự linh hoạt về thời gian, không cố định cứng nhắc.
Ví dụ 3: “Bạn nên tập yoga để tăng độ co dãn cho cơ thể.”
Phân tích: Chỉ khả năng linh hoạt của cơ bắp, gân và khớp trong cơ thể.
Ví dụ 4: “Độ co dãn của cầu theo giá mặt hàng này rất cao.”
Phân tích: Thuật ngữ kinh tế, cho thấy nhu cầu thay đổi nhiều khi giá biến động.
Ví dụ 5: “Tư duy co dãn giúp bạn thích nghi tốt hơn với môi trường mới.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự linh hoạt trong suy nghĩ và cách ứng xử.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Co dãn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “co dãn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đàn hồi | Cứng nhắc |
| Linh hoạt | Cố định |
| Mềm dẻo | Gò bó |
| Uyển chuyển | Bất biến |
| Giãn nở | Bó buộc |
| Thích nghi | Khuôn khổ |
Dịch “Co dãn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Co dãn | 弹性 (Tánxìng) | Elastic / Flexible | 弾力性 (Danryokusei) | 탄력성 (Tallyeokseong) |
Kết luận
Co dãn là gì? Tóm lại, co dãn là khả năng giãn nở và phục hồi của vật liệu, đồng thời chỉ sự linh hoạt trong cuộc sống. Hiểu đúng từ “co dãn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
