Cổ bồng là gì? 🌳 Ý nghĩa và cách hiểu Cổ bồng
Cổ bồng là gì? Cổ bồng là kiểu cổ áo có thiết kế phồng, xòe rộng ra tạo hình dáng bồng bềnh, mềm mại như hình cái trống bồng. Đây là kiểu dáng cổ áo mang vẻ đẹp nữ tính, duyên dáng được nhiều chị em yêu thích trong thời trang. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cổ bồng” ngay bên dưới!
Cổ bồng nghĩa là gì?
Cổ bồng là kiểu cổ áo được thiết kế có dạng phồng, xòe ra hoặc thắt eo lại ở giữa như hình dáng cái trống bồng truyền thống. Đây là tính từ dùng để mô tả kiểu dáng cổ áo trong thời trang.
Trong tiếng Việt, từ “cổ bồng” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong thời trang: Cổ bồng chỉ kiểu cổ áo có phần vải xòe rộng, tạo độ phồng nhẹ nhàng, thường kết hợp với tay bồng để tạo vẻ nữ tính, điệu đà cho người mặc.
Trong đồ thờ cúng: “Cổ bồng” còn là tên gọi của đĩa đựng trái cây có hình dáng thắt eo ở giữa, dùng để bày ngũ quả trên bàn thờ gia tiên.
Theo nghĩa gốc: “Bồng” là trống kiểu cổ, hai đầu bịt da, giữa eo lại. Do đó “thắt cổ bồng” nghĩa là có hình eo lại, thắt lại ở giữa như hình cái trống bồng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cổ bồng”
Từ “cổ bồng” bắt nguồn từ hình dáng cái trống bồng – loại trống truyền thống có phần thân thắt eo ở giữa. Kiểu dáng này được ứng dụng vào thời trang để tạo nên những thiết kế cổ áo độc đáo.
Sử dụng “cổ bồng” khi nói về kiểu dáng cổ áo phồng trong thời trang hoặc đồ vật có hình dáng thắt eo như trống bồng.
Cách sử dụng “Cổ bồng” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cổ bồng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cổ bồng” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cổ bồng” thường dùng khi mô tả kiểu dáng áo, váy như “áo cổ bồng”, “váy tay bồng cổ bồng”, thường xuất hiện trong giao tiếp về thời trang, mua sắm.
Trong văn viết: “Cổ bồng” xuất hiện trong các bài viết về thời trang, mô tả sản phẩm may mặc, hoặc trong văn bản về đồ thờ cúng truyền thống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cổ bồng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cổ bồng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc áo sơ mi cổ bồng này rất hợp với phong cách nữ tính.”
Phân tích: Dùng để mô tả kiểu dáng cổ áo phồng, xòe trong thời trang.
Ví dụ 2: “Mẹ mua đĩa cổ bồng bằng đá để bày ngũ quả trên bàn thờ.”
Phân tích: Chỉ đĩa đựng trái cây có hình dáng thắt eo dùng trong thờ cúng.
Ví dụ 3: “Váy cưới tay bồng cổ bồng giúp cô dâu trông thướt tha hơn.”
Phân tích: Mô tả thiết kế váy cưới với kiểu cổ và tay áo phồng đặc trưng.
Ví dụ 4: “Áo dài cổ bồng đang là xu hướng được nhiều chị em yêu thích.”
Phân tích: Đề cập đến kiểu áo dài cách tân với thiết kế cổ phồng hiện đại.
Ví dụ 5: “Bình hoa thắt cổ bồng tạo điểm nhấn trang trí cho phòng khách.”
Phân tích: Mô tả bình hoa có hình dáng thắt eo ở giữa như trống bồng.
“Cổ bồng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cổ bồng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cổ phồng | Cổ tròn |
| Cổ xòe | Cổ đứng |
| Cổ bèo | Cổ tim (cổ V) |
| Cổ nhún | Cổ vuông |
| Cổ cánh tiên | Cổ sơ mi |
| Thắt cổ bồng | Cổ trơn |
Kết luận
Cổ bồng là gì? Tóm lại, cổ bồng là kiểu dáng cổ áo phồng, xòe mang vẻ đẹp nữ tính, hoặc chỉ đồ vật có hình thắt eo như trống bồng. Hiểu đúng từ “cổ bồng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong thời trang và đời sống.
