Rù rì là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Rù rì

Rù rì là gì? Rù rì là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái chậm chạp, nặng nhọc, thiếu nhanh nhẹn hoặc mô tả hành động nói nhỏ nhẹ, thầm thì với nhau. Đây là từ ngữ dân dã, thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường với sắc thái gần gũi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “rù rì” ngay sau đây!

Rù rì nghĩa là gì?

Rù rì là tính từ và động từ trong tiếng Việt, mang hai nghĩa chính: (1) chậm chạp, có vẻ nặng nhọc, không nhanh nhẹn; (2) nói nho nhỏ, thầm thì với nhau một cách thân mật.

Trong giao tiếp đời thường, “rù rì” thường được dùng để miêu tả:

Về tính cách, hành động: Chỉ người ít nói, chậm rãi nhưng chăm chỉ. Dân gian có câu “Rù rì mà hay làm” để khen người tuy không lanh lợi nhưng cần mẫn, đáng tin cậy.

Về âm thanh: Mô tả tiếng nói nhỏ nhẹ, thì thầm giữa hai người hoặc tiếng côn trùng kêu đều đều. Ví dụ: “Tiếng các côn trùng rù rì dưới cỏ liên miên không dứt.”

Về chuyển động: Diễn tả sự di chuyển chậm, nặng nề như “con tàu rù rì như sên bò.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rù rì”

Từ “rù rì” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng thanh – tượng hình, không phải từ Hán Việt. Từ này xuất hiện tự nhiên trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời.

Sử dụng “rù rì” khi muốn miêu tả sự chậm chạp, nặng nề hoặc khi diễn tả hành động nói chuyện nhỏ nhẹ, thân mật.

Rù rì sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rù rì” được dùng khi miêu tả người ít nói, chậm chạp, khi mô tả âm thanh nhỏ nhẹ, đều đều, hoặc khi diễn tả sự di chuyển chậm rãi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rù rì”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rù rì” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy rù rì mà hay làm, việc gì cũng hoàn thành tốt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa miêu tả tính cách ít nói, chậm rãi nhưng chăm chỉ, đáng tin cậy.

Ví dụ 2: “Hai đứa rù rì suốt đêm không biết nói chuyện gì.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa nói chuyện nhỏ nhẹ, thì thầm với nhau một cách thân mật.

Ví dụ 3: “Con tàu rù rì như sên bò trên đường ray.”

Phân tích: Dùng để miêu tả sự di chuyển chậm chạp, nặng nề của phương tiện.

Ví dụ 4: “Tiếng côn trùng rù rì dưới cỏ làm đêm thêm tĩnh lặng.”

Phân tích: Mô tả âm thanh đều đều, nhỏ nhẹ của côn trùng trong thiên nhiên.

Ví dụ 5: “Bà cụ đi rù rì từng bước trên con đường làng.”

Phân tích: Diễn tả dáng đi chậm rãi, nặng nhọc của người già.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rù rì”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rù rì”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rủ rỉ Nhanh nhẹn
Lù đù Lanh lợi
Rù rờ Hoạt bát
Chậm chạp Nhanh nhảu
Thì thầm Ồn ào
Lù rù Linh hoạt

Dịch “Rù rì” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rù rì 迟缓 (Chíhuǎn) Sluggish / Taciturn のろい (Noroi) 느릿느릿한 (Neuritneuritan)

Kết luận

Rù rì là gì? Tóm lại, rù rì là từ láy thuần Việt diễn tả sự chậm chạp, nặng nề hoặc hành động nói chuyện nhỏ nhẹ, thân mật. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.