Chuyên án là gì? 🔍 Nghĩa và giải thích Chuyên án
Chuyên án là gì? Chuyên án là vụ án lớn và phức tạp, cần có tổ chức chuyên môn riêng để điều tra và phá án. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực công an, pháp luật, thường gắn liền với các chiến dịch triệt phá tội phạm có quy mô. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chuyên án” trong tiếng Việt nhé!
Chuyên án nghĩa là gì?
Chuyên án là kế hoạch hoặc chiến dịch điều tra, phá án được tổ chức bài bản, có tính chuyên môn cao nhằm xử lý một vụ việc hoặc nhóm vụ việc nghiêm trọng, phức tạp. Đây là khái niệm thuộc lĩnh vực hình sự và an ninh tại Việt Nam.
Trong đời sống, từ “chuyên án” mang những đặc điểm sau:
Trong công tác công an: Chuyên án là hoạt động nghiệp vụ quan trọng, được xác lập khi vụ án có tính chất nghiêm trọng, cần huy động lực lượng chuyên trách và áp dụng các biện pháp điều tra đặc biệt để phá án.
Trong truyền thông: Chuyên án thường được nhắc đến khi đưa tin về các vụ triệt phá đường dây tội phạm lớn như ma túy, buôn lậu, “tín dụng đen”, lừa đảo có tổ chức. Ví dụ: Chuyên án Năm Cam, chuyên án triệt phá đường dây ma túy xuyên quốc gia.
Đặc điểm của chuyên án: Tính bí mật cao, có kế hoạch chi tiết, phân công nhiệm vụ rõ ràng, phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng chức năng để đảm bảo thành công.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chuyên án”
Từ “chuyên án” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “chuyên” (專) nghĩa là tập trung, chuyên biệt và “án” (案) nghĩa là vụ án, hồ sơ pháp lý. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngành công an Việt Nam để chỉ các chiến dịch điều tra có tổ chức.
Sử dụng từ “chuyên án” khi nói về các vụ án lớn cần thành lập ban chuyên trách, hoặc khi mô tả chiến dịch đấu tranh phòng chống tội phạm có quy mô.
Chuyên án sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chuyên án” được dùng khi nói về vụ án nghiêm trọng cần điều tra đặc biệt, trong báo chí khi đưa tin triệt phá tội phạm, hoặc trong văn bản pháp lý liên quan đến hoạt động nghiệp vụ công an.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chuyên án”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chuyên án” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công an tỉnh đã xác lập chuyên án để triệt phá đường dây ma túy xuyên quốc gia.”
Phân tích: Chỉ việc thành lập kế hoạch điều tra đặc biệt để đấu tranh với tội phạm ma túy có quy mô lớn.
Ví dụ 2: “Ban chuyên án đã bắt giữ toàn bộ đối tượng trong đường dây lừa đảo.”
Phân tích: “Ban chuyên án” là tổ chức chuyên trách được thành lập để điều tra và phá án.
Ví dụ 3: “Chuyên án Năm Cam là một trong những vụ án lớn nhất trong lịch sử công an Việt Nam.”
Phân tích: Chỉ vụ án nổi tiếng về triệt phá băng nhóm tội phạm có tổ chức do Trương Văn Cam cầm đầu.
Ví dụ 4: “Lực lượng cảnh sát đã phá thành công chuyên án tín dụng đen.”
Phân tích: “Phá chuyên án” nghĩa là hoàn thành mục tiêu điều tra, bắt giữ đối tượng và thu hồi tang vật.
Ví dụ 5: “Đấu tranh chuyên án là chìa khóa mở các vụ án khó.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quan trọng của phương thức điều tra theo chuyên án trong công tác phòng chống tội phạm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chuyên án”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chuyên án”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vụ án trọng điểm | Vụ án thông thường |
| Điều tra đặc biệt | Điều tra thường quy |
| Chiến dịch phá án | Xử lý đơn lẻ |
| Án trọng điểm | Án đơn giản |
| Vụ án lớn | Vụ án nhỏ |
| Điều tra trọng điểm | Điều tra sơ bộ |
Dịch “Chuyên án” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chuyên án | 專案 (Zhuān àn) | Special case | 専門捜査 (Senmon sōsa) | 전담 수사 (Jeondam susa) |
Kết luận
Chuyên án là gì? Tóm lại, chuyên án là vụ án lớn, phức tạp cần tổ chức chuyên môn riêng để điều tra và phá án. Hiểu đúng từ “chuyên án” giúp bạn nắm rõ hơn về hoạt động nghiệp vụ trong công tác phòng chống tội phạm.
