Chuột túi là gì? 🦘 Nghĩa và giải thích Chuột túi
Chuột túi là gì? Chuột túi (Kangaroo) là loài động vật có túi thuộc họ Macropodidae (họ Chân to), được xem là biểu tượng đặc trưng của nước Úc, nổi tiếng với khả năng nhảy xa và chiếc túi trước bụng để nuôi con. Đây là loài thú có túi lớn nhất thế giới với hơn 60 loài khác nhau. Cùng VJOL khám phá những điều thú vị về loài động vật độc đáo này nhé!
Chuột túi nghĩa là gì?
Chuột túi là tên gọi “Việt hóa” của Kangaroo, dùng để chỉ các loài thú có túi lớn thuộc họ Chân to (Macropodidae), đặc trưng bởi chiếc túi trước bụng để nuôi con non và đôi chân sau cực kỳ khỏe mạnh.
Dù tên gọi là “chuột túi”, Kangaroo không thuộc nhóm động vật gặm nhấm như các loài chuột thông thường. Chúng thuộc phân lớp thú có túi (Marsupialia) – hoàn toàn khác biệt về mặt sinh học so với bộ gặm nhấm.
Khái niệm chuột túi thường được dùng để chỉ các loài Kangaroo lớn như: Kangaroo đỏ, Kangaroo xám miền Đông, Kangaroo xám miền Tây và Kangaroo antilopine. Trong đó, chuột túi đỏ là loài thú có túi lớn nhất thế giới, con đực trưởng thành có thể cao tới 2 mét và nặng khoảng 90kg.
Nguồn gốc và xuất xứ của chuột túi
Tên “Kangaroo” có nguồn gốc từ “gang-oo-roo” trong ngôn ngữ Guugu Yimidhirr của thổ dân Úc, nghĩa là chuột túi xám. Loài này đã xuất hiện tại Australia cách đây khoảng 25 triệu năm.
Sử dụng từ chuột túi khi nói về loài động vật biểu tượng của Úc, trong các ngữ cảnh về động vật hoang dã, du lịch sinh thái hoặc nghiên cứu khoa học.
Chuột túi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chuột túi” được dùng khi đề cập đến loài Kangaroo của Úc, trong các chủ đề về động vật học, du lịch, văn hóa Úc hoặc khi miêu tả đặc điểm sinh học của loài thú có túi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chuột túi
Dưới đây là một số tình huống thực tế khi sử dụng từ chuột túi trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Chuột túi là biểu tượng quốc gia của nước Úc.”
Phân tích: Giới thiệu vai trò văn hóa của chuột túi đối với đất nước Úc.
Ví dụ 2: “Chuột túi mẹ nuôi con trong chiếc túi trước bụng suốt 8 tháng đầu đời.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm sinh sản độc đáo của loài chuột túi.
Ví dụ 3: “Du lịch Úc mà chưa nhìn thấy chuột túi thì coi như chưa đến.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của chuột túi trong trải nghiệm du lịch Úc.
Ví dụ 4: “Chuột túi có thể nhảy xa tới 9 mét và đạt tốc độ 70km/h.”
Phân tích: Giới thiệu khả năng vận động ấn tượng của loài chuột túi.
Ví dụ 5: “Chuột túi đỏ là loài thú có túi lớn nhất trên thế giới.”
Phân tích: Cung cấp thông tin về kích thước của các loài chuột túi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chuột túi
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến chuột túi:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Kangaroo | Chuột (gặm nhấm) |
| Thú có túi | Thú có nhau thai |
| Wallaby (chuột túi nhỏ) | Động vật gặm nhấm |
| Macropod | Động vật không túi |
| Joey (chuột túi con) | Loài bò sát |
Dịch chuột túi sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chuột túi | 袋鼠 (Dài shǔ) | Kangaroo | カンガルー (Kangarū) | 캥거루 (Kaengeoru) |
Kết luận
Chuột túi là gì? Đó là loài thú có túi biểu tượng của nước Úc, nổi tiếng với chiếc túi nuôi con độc đáo và khả năng nhảy xa ấn tượng. Dù mang tên “chuột”, Kangaroo hoàn toàn không thuộc bộ gặm nhấm mà là loài thú có túi đặc biệt.
