Khoanh là gì? ⭕ Nghĩa và giải thích từ Khoanh

Khoanh là gì? Khoanh là danh từ chỉ vật có hình tròn dẹt được cắt ra từ khối hình trụ, hoặc vật hình sợi cuốn thành vòng tròn; đồng thời là động từ chỉ hành động cuốn tròn hoặc vạch giới hạn phạm vi. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “khoanh” nhé!

Khoanh nghĩa là gì?

Khoanh là từ vừa mang nghĩa danh từ vừa mang nghĩa động từ trong tiếng Việt.

Nghĩa danh từ:
– Vật có hình tròn, dẹt, được cắt ra từ một khối hình trụ. Ví dụ: khoanh giò, khoanh bí, khoanh chuối.
– Vật hình sợi, hình thanh mỏng được cuốn hoặc uốn thành vòng tròn. Ví dụ: khoanh dây thừng, khoanh dây kẽm.

Nghĩa động từ:
– Cuốn, uốn thành hình vòng tròn hoặc vòng cung. Ví dụ: Con mèo nằm khoanh tròn ở góc bếp.
– Vạch giới hạn để hạn định phạm vi. Ví dụ: Khoanh những chữ viết sai, khoanh vùng công tác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoanh”

Từ “khoanh” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này gắn liền với đời sống sinh hoạt thường nhật của người Việt, đặc biệt trong ẩm thực và các hoạt động thủ công.

Sử dụng từ “khoanh” khi mô tả vật thể hình tròn dẹt, hành động cuốn tròn hoặc khi cần giới hạn, đánh dấu phạm vi.

Khoanh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khoanh” được dùng khi nói về thực phẩm cắt lát tròn, vật cuộn thành vòng, hoặc hành động đánh dấu, giới hạn một khu vực nhất định.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoanh”

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoanh” trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Mẹ cắt mấy khoanh giò cho vào đĩa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ miếng giò hình tròn dẹt được cắt ra.

Ví dụ 2: “Con mèo nằm khoanh tròn trên ghế sofa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, mô tả tư thế cuộn tròn của con mèo.

Ví dụ 3: “Em hãy khoanh đáp án đúng trong bài thi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động vẽ vòng tròn để đánh dấu.

Ví dụ 4: “Chính quyền khoanh vùng dịch bệnh để kiểm soát.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa giới hạn phạm vi, xác định khu vực cụ thể.

Ví dụ 5: “Bà bán hàng xếp từng khoanh dây thừng gọn gàng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ cuộn dây được cuốn thành vòng tròn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoanh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoanh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cuộn Duỗi
Cuốn Thẳng
Vòng Tháo
Quấn Mở
Xoắn Giãn
Xổ

Dịch “Khoanh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khoanh 圈 (Quān) Coil / Slice 輪切り (Wagiri) 동그라미 (Donggeurami)

Kết luận

Khoanh là gì? Tóm lại, khoanh là từ thuần Việt chỉ vật hình tròn dẹt hoặc hành động cuốn tròn, giới hạn phạm vi. Hiểu rõ từ “khoanh” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.