Chuồi là gì? 🔨 Nghĩa và giải thích từ Chuồi

Chuồi là gì? Chuồi là động từ trong tiếng Việt, có nghĩa là trượt xuống hoặc cho trượt xuống theo đường dốc, hoặc đẩy cho lọt vào trong một cách nhanh và gọn. Đây là từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả hành động di chuyển nhẹ nhàng, nhanh chóng. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết ý nghĩa và cách sử dụng từ “chuồi” ngay dưới đây!

Chuồi nghĩa là gì?

Chuồi (tiếng Anh: slide, slip) là động từ chỉ hành động từ trên cho tuột xuống, trượt xuống theo đường dốc, hoặc đẩy cho lọt vào bên trong một cách nhanh gọn, khéo léo.

Trong giao tiếp hàng ngày, chuồi thường được dùng để miêu tả các hành động như: trượt, lướt, đẩy vật gì đó vào một không gian hẹp một cách nhẹ nhàng. Ví dụ: “Chuồi cây gỗ xuống nước”, “Chuồi gói quà vào túi xách”.

Ngoài ra, trong lĩnh vực bóng đá, “chuồi bóng” là thuật ngữ chỉ động tác chọc khe cướp bóng (slide tackle), trong đó cầu thủ nằm xuống và đưa chân trượt đến quả bóng để hất bóng ra khỏi chân đối phương.

Nguồn gốc và xuất xứ của chuồi

“Chuồi” là từ thuần Việt, xuất phát từ các hoạt động lao động hàng ngày như kéo gỗ, vận chuyển đồ vật theo đường dốc hoặc đẩy vật vào không gian hẹp.

Từ chuồi thường được sử dụng khi cần diễn tả hành động di chuyển vật nhẹ nhàng, nhanh gọn theo chiều trượt hoặc đẩy kín đáo, khéo léo.

Chuồi sử dụng trong trường hợp nào?

Chuồi được sử dụng khi miêu tả hành động cho vật trượt xuống theo dốc, đẩy vật vào túi/hộp một cách nhanh gọn, hoặc trong bóng đá khi thực hiện pha chuồi bóng cướp bóng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chuồi

Dưới đây là một số tình huống phổ biến khi sử dụng từ chuồi trong đời sống:

Ví dụ 1: Chuồi khúc gỗ xuống sườn núi.

Phân tích: Diễn tả hành động cho khúc gỗ trượt theo đường dốc từ trên cao xuống thấp.

Ví dụ 2: Chuồi nhanh gói quà vào túi xách.

Phân tích: Hành động đẩy gói quà vào túi một cách nhanh gọn, khéo léo, kín đáo.

Ví dụ 3: Con cá chuồi xuống ao.

Phân tích: Miêu tả con cá trượt, lướt nhanh xuống mặt nước ao.

Ví dụ 4: Mẹ chuồi tiền cho con trai.

Phân tích: Hành động đưa tiền một cách kín đáo, lén lút cho người khác.

Ví dụ 5: Hậu vệ thực hiện pha chuồi bóng hoàn hảo.

Phân tích: Trong bóng đá, cầu thủ nằm xuống trượt chân để cướp bóng từ đối phương.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chuồi

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chuồi:

Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
Trượt Kéo lên
Lướt Nâng
Tuột Giữ chặt
Đẩy Rút ra
Nhét Lôi ra

Dịch chuồi sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chuồi 滑动 (Huádòng) Slide / Slip 滑る (Suberu) 미끄러지다 (Mikkeureojida)

Kết luận

Chuồi là gì? Đó là động từ tiếng Việt chỉ hành động trượt xuống theo dốc hoặc đẩy vật vào bên trong một cách nhanh gọn, khéo léo, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và lĩnh vực thể thao.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.