Ước nguyện là gì? 💭 Nghĩa đầy đủ

Ước nguyện là gì? Ước nguyện là mong muốn tha thiết, sâu sắc xuất phát từ tận đáy lòng, thường gắn liền với những điều tốt đẹp mà con người hướng tới. Khác với ước mơ thông thường, ước nguyện mang tính thiêng liêng và chân thành hơn. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “ước nguyện” ngay bên dưới!

Ước nguyện nghĩa là gì?

Ước nguyện là danh từ chỉ mong muốn chân thành, tha thiết mà con người gửi gắm vào một điều gì đó, thường mang tính thiêng liêng hoặc cao cả. Từ này kết hợp giữa “ước” (mong muốn) và “nguyện” (cầu xin, thề nguyền).

Trong tiếng Việt, “ước nguyện” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong tín ngưỡng, tôn giáo: Ước nguyện thường xuất hiện khi con người cầu nguyện, khấn vái trước thần linh, Phật, Chúa với mong muốn được phù hộ.

Trong đời sống: Ước nguyện diễn tả khát khao sâu sắc như ước nguyện hòa bình, ước nguyện gia đình hạnh phúc, ước nguyện cuối đời.

Trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, truyện để thể hiện tâm tư, nguyện vọng của nhân vật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ước nguyện”

Từ “ước nguyện” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “ước” (約) nghĩa là mong muốn và “nguyện” (願) nghĩa là cầu xin, thề nguyền. Cụm từ này đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ Việt Nam.

Sử dụng “ước nguyện” khi muốn diễn tả mong muốn chân thành, sâu sắc, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thiêng liêng.

Cách sử dụng “Ước nguyện” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ước nguyện” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ước nguyện” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Ước nguyện” thường dùng trong các dịp trang trọng như lễ cưới, tang lễ, cầu nguyện đầu năm hoặc khi bày tỏ mong muốn chân thành.

Trong văn viết: Từ này xuất hiện trong văn học, thư từ, lời chúc trang trọng, bài phát biểu hoặc các văn bản mang tính thiêng liêng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ước nguyện”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “ước nguyện” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ước nguyện lớn nhất của bà là được nhìn thấy các cháu trưởng thành.”

Phân tích: Diễn tả mong muốn sâu sắc, chân thành của người lớn tuổi về gia đình.

Ví dụ 2: “Mỗi dịp năm mới, người dân đến chùa để gửi gắm ước nguyện bình an.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh tín ngưỡng, tâm linh khi cầu nguyện.

Ví dụ 3: “Ước nguyện hòa bình của nhân loại vẫn chưa thành hiện thực.”

Phân tích: Dùng để nói về khát vọng lớn lao, mang tính nhân văn cao cả.

Ví dụ 4: “Trước khi mất, ông để lại ước nguyện được an táng tại quê nhà.”

Phân tích: Diễn tả nguyện vọng cuối đời, mang tính thiêng liêng và trang trọng.

Ví dụ 5: “Cô ấy viết ước nguyện lên đèn trời rồi thả bay lên bầu trời.”

Phân tích: Gắn liền với phong tục thả đèn trời để gửi gắm mong ước.

“Ước nguyện”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ước nguyện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ước mơ Thất vọng
Nguyện vọng Chán nản
Khát vọng Buông xuôi
Mong ước Tuyệt vọng
Hoài bão Từ bỏ
Tâm nguyện Cam chịu

Kết luận

Ước nguyện là gì? Tóm lại, ước nguyện là mong muốn chân thành, sâu sắc xuất phát từ tâm hồn. Hiểu đúng từ “ước nguyện” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.