Chức sắc là gì? 👔 Nghĩa, giải thích Chức sắc

Chức sắc là gì? Chức sắc là tín đồ được tổ chức tôn giáo phong phẩm hoặc suy cử để giữ phẩm vị trong tổ chức, hoặc chỉ người có chức vụ và phẩm hàm trong xã hội thời phong kiến. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo và lịch sử Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng từ “chức sắc” ngay sau đây!

Chức sắc nghĩa là gì?

Chức sắc là người có chức vụ và phẩm hàm trong tổ chức tôn giáo hoặc trong xã hội cũ. Theo Khoản 8 Điều 2 Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016, chức sắc được định nghĩa là tín đồ được tổ chức tôn giáo phong phẩm hoặc suy cử để giữ phẩm vị trong tổ chức.

Trong tôn giáo: Chức sắc tôn giáo là những người lãnh đạo các tôn giáo, có vai trò quan trọng trong việc truyền đạo, hành đạo và quản đạo. Họ được đào tạo bài bản về giáo lý, giáo luật và được Giáo hội công nhận. Ví dụ: Hòa thượng trong Phật giáo, Linh mục trong Công giáo, Chức sắc đạo Cao Đài.

Trong xã hội phong kiến: Chức sắc là người giữ chức vụ trong bộ máy chính quyền làng, xã, tổng và được vua ban phẩm hàm bằng văn bản gọi là “Sắc”. Họ là tầng lớp có quyền lực và địa vị trong cộng đồng.

Trong đời sống hiện đại: Từ “chức sắc” còn dùng để chỉ chung những người có quyền chức, địa vị trong xã hội. Ví dụ: “giới chức sắc trong thành phố”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chức sắc”

Từ “chức sắc” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “chức” nghĩa là chức vụ, “sắc” nghĩa là sắc phong — văn bản vua ban để phong phẩm hàm. Thuật ngữ này xuất hiện từ thời phong kiến Việt Nam.

Sử dụng “chức sắc” khi nói về người có phẩm vị trong tôn giáo, người có chức vụ và địa vị trong xã hội, hoặc khi đề cập đến hệ thống tổ chức tôn giáo.

Chức sắc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chức sắc” được dùng khi nói về lãnh đạo các tổ chức tôn giáo, người có phẩm hàm trong xã hội cũ, hoặc chỉ chung những người có quyền chức, địa vị trong cộng đồng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chức sắc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chức sắc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các chức sắc Phật giáo tham dự Đại lễ Phật đản tại chùa.”

Phân tích: Chỉ những vị có phẩm vị cao trong Phật giáo như Hòa thượng, Thượng tọa, Đại đức.

Ví dụ 2: “Chức sắc trong làng ngày xưa có quyền lực rất lớn.”

Phân tích: Chỉ người có chức vụ và phẩm hàm ở nông thôn thời phong kiến.

Ví dụ 3: “Giới chức sắc trong thành phố đều tham dự buổi lễ khánh thành.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa rộng, chỉ những người có quyền chức, địa vị trong xã hội.

Ví dụ 4: “Anh ấy không có chức sắc gì trong cơ quan.”

Phân tích: Nghĩa là không có chức vụ, địa vị nào đáng kể.

Ví dụ 5: “Chức sắc đạo Cao Đài thực hiện nghi lễ cúng Đại đàn.”

Phân tích: Chỉ người có phẩm vị trong tổ chức đạo Cao Đài.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chức sắc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chức sắc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chức việc Tín đồ thường
Phẩm hàm Bình dân
Chức dịch Thường dân
Quan chức Vô danh
Giáo phẩm Giáo dân
Tăng ni (Phật giáo) Phật tử

Dịch “Chức sắc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chức sắc 职衔 (Zhíxián) Dignitary / Religious leader 聖職者 (Seishokusha) 성직자 (Seongjikja)

Kết luận

Chức sắc là gì? Tóm lại, chức sắc là người có chức vụ và phẩm hàm trong tổ chức tôn giáo hoặc trong xã hội. Hiểu đúng từ “chức sắc” giúp bạn nắm rõ hơn về hệ thống tổ chức tôn giáo và lịch sử Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.