Què là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Què
Què là gì? Què là tính từ chỉ trạng thái mất khả năng cử động bình thường của tay hoặc chân, thường do bị thương tật hoặc dị tật bẩm sinh. Từ này thường dùng để mô tả người gặp khó khăn trong việc đi lại hoặc vận động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “què” trong tiếng Việt nhé!
Què nghĩa là gì?
Què là tính từ mô tả tình trạng cơ thể không thể hoạt động bình thường do bị thương tật, ảnh hưởng đến khả năng di chuyển hoặc vận động. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “què” được dùng theo nhiều nghĩa:
Nghĩa 1 – Chỉ thương tật ở chân: Mất khả năng đi lại bình thường do chân bị tổn thương hoặc dị tật. Ví dụ: què chân, đi cà nhắc.
Nghĩa 2 – Chỉ thương tật ở tay: Tay bị mất chức năng vận động do tai nạn hoặc bệnh tật. Ví dụ: què tay, không cử động được tay.
Nghĩa bóng: Trong một số ngữ cảnh, “què” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự không hoàn chỉnh, thiếu sót. Ví dụ: “lý luận què quặt” ám chỉ lập luận không vững vàng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Què”
Từ “què” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ mô tả trực tiếp tình trạng thể chất của con người, gắn liền với đời sống và y học cổ truyền.
Sử dụng từ “què” khi muốn mô tả tình trạng thương tật ảnh hưởng đến khả năng vận động của tay hoặc chân.
Què sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “què” được dùng khi mô tả người bị thương tật ở tay chân, hoặc theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu sót, không hoàn chỉnh trong lập luận hay hành động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Què”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “què” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy bị què chân từ nhỏ do tai nạn giao thông.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tình trạng chân bị thương tật vĩnh viễn.
Ví dụ 2: “Con chó bị xe đụng nên đi cà nhắc, què một chân sau.”
Phân tích: Mô tả tình trạng thương tật ở động vật, ảnh hưởng đến khả năng di chuyển.
Ví dụ 3: “Lập luận của anh ta què quặt, không thuyết phục được ai.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ lý lẽ thiếu logic, không vững vàng.
Ví dụ 4: “Bà cụ bị què tay phải nên mọi việc đều làm bằng tay trái.”
Phân tích: Chỉ tình trạng tay mất chức năng vận động bình thường.
Ví dụ 5: “Dù bị què chân nhưng anh ấy vẫn nỗ lực tập luyện thể thao.”
Phân tích: Thể hiện tinh thần vượt khó của người khuyết tật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Què”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “què”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Què quặt | Khỏe mạnh |
| Khập khiễng | Lành lặn |
| Tàn tật | Bình thường |
| Khuyết tật | Nguyên vẹn |
| Cà nhắc | Nhanh nhẹn |
| Thọt | Vững vàng |
Dịch “Què” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Què | 瘸 (Qué) | Lame / Crippled | 足が不自由 (Ashi ga fujiyū) | 절름발이 (Jeolleumbari) |
Kết luận
Què là gì? Tóm lại, què là tính từ chỉ tình trạng mất khả năng vận động bình thường ở tay hoặc chân do thương tật. Hiểu đúng từ “què” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và tinh tế hơn.
