Chua loen loét là gì? 😢 Nghĩa CLL
Chua loen loét là gì? Chua loen loét là cách nói nhấn mạnh mức độ chua rất gắt, chua đến mức không thể chịu nổi khi ăn hoặc ngửi. Đây là từ láy mô tả vị giác thường dùng trong khẩu ngữ đời thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt với các từ tương tự nhé!
Chua loen loét nghĩa là gì?
Chua loen loét là tính từ khẩu ngữ, diễn tả vị chua ở mức độ rất cao, chua gắt đến mức khó chịu, không thể chịu được khi ăn hoặc ngửi.
Trong tiếng Việt, chua loen loét là biến thể nhấn mạnh của từ “chua loét”. Phần “loen” được thêm vào tạo âm láy, giúp tăng cường mức độ biểu cảm cho người nghe.
Định nghĩa chua loét theo từ điển tiếng Việt: Chua đến mức không chịu được, nếu phải ăn hoặc ngửi. Ví dụ: quả xoài xanh chua loét, mùi mồ hôi chua loét.
Các từ đồng nghĩa với chua loen loét bao gồm: chua loét, chua lè, chua lét, chua ngoét. Tất cả đều mô tả vị chua ở mức độ cao, gây khó chịu cho người ăn.
Nguồn gốc và xuất xứ của chua loen loét
“Chua loen loét” là từ láy thuần Việt, được tạo thành từ gốc “chua loét” kết hợp với âm “loen” để nhấn mạnh mức độ. Cách nói này phổ biến trong khẩu ngữ dân gian.
Chua loen loét được sử dụng khi muốn mô tả thực phẩm, trái cây hoặc mùi có vị chua rất gắt, khó chịu.
Chua loen loét sử dụng trong trường hợp nào?
Chua loen loét thường dùng để miêu tả trái cây xanh, thức ăn lên men, hoặc mùi mồ hôi có vị chua gắt khiến người ta khó chịu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chua loen loét
Dưới đây là những tình huống thường gặp khi sử dụng từ chua loen loét trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Quả xoài này còn xanh quá, ăn vào chua loen loét.”
Phân tích: Mô tả xoài chưa chín, có vị chua rất gắt không thể ăn được.
Ví dụ 2: “Dưa muối để lâu quá nên chua loen loét rồi.”
Phân tích: Chỉ thực phẩm lên men quá mức, vị chua quá đậm.
Ví dụ 3: “Mùi mồ hôi chua loen loét khiến ai cũng phải tránh xa.”
Phân tích: Diễn tả mùi cơ thể có vị chua nồng, khó chịu.
Ví dụ 4: “Chanh này chua loen loét, cho ít thôi kẻo hỏng món ăn.”
Phân tích: Nhắc nhở về độ chua gắt của chanh khi nêm nếm.
Ví dụ 5: “Sữa để ngoài trời nóng bốc mùi chua loen loét.”
Phân tích: Mô tả sữa bị hỏng, có mùi chua rất khó chịu.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chua loen loét
Dưới đây là bảng các từ liên quan đến chua loen loét trong tiếng Việt:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| Chua loét | Ngọt lịm |
| Chua lè | Ngọt ngào |
| Chua lét | Thanh mát |
| Chua ngoét | Dịu nhẹ |
| Chua gắt | Béo ngậy |
| Chua chát | Thơm ngon |
Dịch chua loen loét sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chua loen loét | 酸溜溜 (Suān liū liū) | Extremely sour | すっぱすぎる (Suppasugiru) | 매우 시다 (Maeu sida) |
Kết luận
Chua loen loét là gì? Đó là từ láy mô tả vị chua rất gắt, chua đến mức không chịu nổi. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
