Chứa đựng là gì? 📦 Ý nghĩa và cách hiểu Chứa đựng

Chứa đựng là gì? Chứa đựng là động từ chỉ hành động chứa bên trong, bao gồm hoặc mang trong mình một nội dung, ý nghĩa hay vật chất nào đó. Từ này không chỉ dùng theo nghĩa đen mà còn mang nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc trong văn học và đời sống. Cùng khám phá chi tiết về cách sử dụng từ “chứa đựng” ngay bên dưới!

Chứa đựng nghĩa là gì?

Chứa đựng là hành động chứa, đựng bên trong; bao hàm hoặc ẩn chứa một nội dung, tính chất, cảm xúc hay giá trị nào đó. Đây là động từ thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết.

Trong nghĩa đen: “Chứa đựng” chỉ khả năng chứa vật chất bên trong. Ví dụ: “Chiếc hộp này chứa đựng nhiều kỷ vật quý giá.”

Trong nghĩa bóng: Từ này diễn tả sự bao hàm về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc ý nghĩa. Ví dụ: “Ánh mắt mẹ chứa đựng bao yêu thương” — ý chỉ tình cảm sâu kín ẩn giấu bên trong.

Trong văn học: “Chứa đựng” thường dùng để diễn tả chiều sâu nội tâm, những thông điệp ẩn sau tác phẩm hoặc hành động của nhân vật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chứa đựng”

Từ “chứa đựng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “chứa” và “đựng” có nghĩa tương đồng, tạo thành từ ghép đẳng lập nhấn mạnh ý nghĩa.

Sử dụng “chứa đựng” khi muốn diễn tả việc bao gồm, ẩn chứa điều gì đó bên trong — có thể là vật chất hoặc giá trị tinh thần.

Cách sử dụng “Chứa đựng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chứa đựng” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Chứa đựng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chứa đựng” thường xuất hiện khi diễn tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc mô tả đồ vật có không gian bên trong.

Trong văn viết: “Chứa đựng” xuất hiện nhiều trong văn học, báo chí, bài phân tích để diễn tả ý nghĩa sâu xa, nội dung ẩn giấu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chứa đựng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chứa đựng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuốn sách này chứa đựng nhiều bài học quý giá về cuộc sống.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ nội dung giá trị bên trong cuốn sách.

Ví dụ 2: “Chiếc va li chứa đựng toàn bộ hành lý của cô ấy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ khả năng chứa vật chất.

Ví dụ 3: “Lời nói tưởng chừng đơn giản nhưng chứa đựng nhiều hàm ý sâu xa.”

Phân tích: Diễn tả ý nghĩa ẩn giấu, không thể hiện trực tiếp.

Ví dụ 4: “Trái tim người mẹ chứa đựng tình yêu vô bờ bến dành cho con.”

Phân tích: So sánh trái tim như nơi chứa đựng tình cảm thiêng liêng.

Ví dụ 5: “Bức tranh chứa đựng cả tâm hồn và khát vọng của người họa sĩ.”

Phân tích: Chỉ giá trị tinh thần, cảm xúc được gửi gắm trong tác phẩm nghệ thuật.

“Chứa đựng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chứa đựng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bao hàm Trống rỗng
Ẩn chứa Bộc lộ
Bao gồm Thiếu vắng
Mang trong mình Phơi bày
Hàm chứa Rỗng tuếch
Gói ghém Trút bỏ

Kết luận

Chứa đựng là gì? Tóm lại, chứa đựng là hành động bao gồm, ẩn chứa bên trong — có thể là vật chất hoặc giá trị tinh thần. Hiểu đúng từ “chứa đựng” giúp bạn diễn đạt ngôn ngữ phong phú và sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.