Chủ tịch đoàn là gì? 👔 Nghĩa CTĐ

Chủ tịch đoàn là gì? Chủ tịch đoàn là tập thể những người được bầu ra để điều hành, lãnh đạo một đại hội, hội nghị hoặc cơ quan trong thời gian nhất định. Đây là khái niệm phổ biến trong các tổ chức chính trị – xã hội, đoàn thể và cơ quan nhà nước. Cùng tìm hiểu chi tiết về nhiệm vụ, quyền hạn và cách sử dụng từ “chủ tịch đoàn” nhé!

Chủ tịch đoàn nghĩa là gì?

Chủ tịch đoàn (hay đoàn chủ tịch) là tập thể những người được cử ra để lãnh đạo, điều hành một hội nghị lớn hoặc chủ trì các buổi họp quan trọng. Thuật ngữ này còn chỉ cơ quan thường vụ lãnh đạo công tác giữa hai kỳ đại hội của các tổ chức, đoàn thể.

Trong các đại hội, hội nghị, chủ tịch đoàn thường gồm một chủ tịch, các phó chủ tịch, ủy viên thư ký và một số ủy viên khác. Họ có trách nhiệm điều hành chương trình nghị sự, tổng hợp ý kiến thảo luận và quyết định các vấn đề theo nguyên tắc tập trung dân chủ.

Trong hệ thống chính trị, chủ tịch đoàn còn là cơ quan lãnh đạo tập thể của một số tổ chức như Quốc hội, Mặt trận Tổ quốc, Công đoàn, Đoàn Thanh niên. Ví dụ: Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của chủ tịch đoàn

Thuật ngữ “chủ tịch đoàn” có nguồn gốc từ tiếng Nga “Президиум” (Presidium), được du nhập vào Việt Nam cùng với mô hình tổ chức nhà nước xã hội chủ nghĩa. Trong tiếng Anh, từ này được dịch là “Presidium” hoặc “Steering Committee”.

Sử dụng “chủ tịch đoàn” khi nói về tập thể lãnh đạo điều hành đại hội, hội nghị, hoặc cơ quan thường trực của các tổ chức chính trị – xã hội.

Chủ tịch đoàn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chủ tịch đoàn” được dùng khi nói về ban điều hành đại hội, hội nghị của các tổ chức, đoàn thể, hoặc cơ quan lãnh đạo tập thể giữa hai kỳ đại hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chủ tịch đoàn

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chủ tịch đoàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chủ tịch đoàn đại hội công đoàn điều hành phiên bầu cử ban chấp hành mới.”

Phân tích: Chỉ tập thể những người được bầu để điều hành công việc của đại hội công đoàn.

Ví dụ 2: “Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam họp phiên thường kỳ.”

Phân tích: Chỉ cơ quan lãnh đạo thường trực của Mặt trận Tổ quốc giữa hai kỳ đại hội.

Ví dụ 3: “Anh ấy được bầu vào chủ tịch đoàn hội nghị khoa học quốc gia.”

Phân tích: Chỉ ban điều hành một hội nghị chuyên môn, học thuật.

Ví dụ 4: “Chủ tịch đoàn có quyền quyết định cho rút hoặc không cho rút tên trong danh sách bầu cử.”

Phân tích: Nêu rõ quyền hạn của chủ tịch đoàn trong việc điều hành bầu cử tại đại hội.

Ví dụ 5: “Mời các đại biểu ngồi vào ghế chủ tịch đoàn để khai mạc hội nghị.”

Phân tích: Chỉ vị trí ngồi dành riêng cho ban điều hành hội nghị, thường ở phía trên sân khấu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chủ tịch đoàn

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chủ tịch đoàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đoàn chủ tịch Đại biểu
Ban điều hành Cử tọa
Ban chủ tọa Thành viên
Ban thường vụ Khách mời
Hội đồng chủ tịch Người tham dự
Ban lãnh đạo Quan sát viên

Dịch chủ tịch đoàn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chủ tịch đoàn 主席团 (Zhǔxí tuán) Presidium 幹部会 (Kanbu-kai) 주석단 (Juseokdan)

Kết luận

Chủ tịch đoàn là gì? Tóm lại, chủ tịch đoàn là tập thể lãnh đạo điều hành đại hội, hội nghị hoặc cơ quan thường trực của các tổ chức, đoàn thể. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn nắm vững cơ cấu tổ chức trong các hoạt động chính trị – xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.