Cảng hàng không là gì? ✈️ Nghĩa CHK

Cảng hàng không là gì? Cảng hàng không là cơ sở hạ tầng phục vụ hoạt động cất cánh, hạ cánh của máy bay, bao gồm sân bay và các công trình phụ trợ để vận chuyển hành khách, hàng hóa. Đây là đầu mối giao thông quan trọng kết nối quốc gia với thế giới. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, phân loại và vai trò của cảng hàng không nhé!

Cảng hàng không nghĩa là gì?

Cảng hàng không là tổ hợp công trình gồm sân bay, nhà ga hành khách, nhà ga hàng hóa và các cơ sở hạ tầng kỹ thuật phục vụ hoạt động hàng không dân dụng. Theo quy định pháp luật Việt Nam, cảng hàng không được phân loại dựa trên quy mô và chức năng.

Trong đời sống, “cảng hàng không” thường được hiểu theo các góc độ:

Về mặt kỹ thuật: Bao gồm đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ máy bay, hệ thống dẫn đường, kiểm soát không lưu và các thiết bị an ninh hàng không.

Về mặt dịch vụ: Cảng hàng không cung cấp dịch vụ làm thủ tục, kiểm tra an ninh, phòng chờ, mua sắm miễn thuế và các tiện ích cho hành khách.

Về mặt kinh tế: Đây là động lực phát triển du lịch, thương mại và thu hút đầu tư nước ngoài.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cảng hàng không”

Thuật ngữ “cảng hàng không” bắt nguồn từ khái niệm “cảng” (nơi neo đậu phương tiện) kết hợp với “hàng không” (vận tải đường trời). Từ Hán Việt “hàng không” (航空) có nghĩa là đi lại trên không trung.

Sử dụng “cảng hàng không” khi đề cập đến cơ sở hạ tầng phục vụ máy bay dân dụng, phân biệt với sân bay quân sự hoặc bãi đáp trực thăng.

Cảng hàng không sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cảng hàng không” được dùng trong văn bản pháp luật, báo chí, giao tiếp khi nói về sân bay thương mại, hoạt động hàng không dân dụng hoặc các dự án đầu tư hạ tầng giao thông.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cảng hàng không”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cảng hàng không” trong thực tế:

Ví dụ 1: “Cảng hàng không quốc tế Nội Bài là một trong hai sân bay lớn nhất Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ cảng hàng không cụ thể có chức năng phục vụ các chuyến bay quốc tế.

Ví dụ 2: “Chính phủ phê duyệt dự án mở rộng cảng hàng không Tân Sơn Nhất.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, đề cập đến việc nâng cấp cơ sở hạ tầng.

Ví dụ 3: “Hành khách cần có mặt tại cảng hàng không trước giờ bay 2 tiếng.”

Phân tích: Sử dụng trong thông báo, hướng dẫn cho người đi máy bay.

Ví dụ 4: “Cảng hàng không Long Thành dự kiến đưa vào khai thác năm 2026.”

Phân tích: Đề cập đến dự án xây dựng sân bay mới phục vụ phát triển kinh tế.

Ví dụ 5: “Cảng hàng không quốc tế khác với cảng hàng không nội địa về quy mô và chức năng.”

Phân tích: Phân biệt hai loại cảng hàng không dựa trên phạm vi hoạt động.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cảng hàng không”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cảng hàng không”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sân bay Bến cảng (cảng biển)
Phi trường Ga tàu hỏa
Không cảng Bến xe
Airport Cảng thủy
Sân bay dân dụng Trạm dừng chân

Dịch “Cảng hàng không” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cảng hàng không 机场 (Jīchǎng) Airport 空港 (Kūkō) 공항 (Gonghang)

Kết luận

Cảng hàng không là gì? Tóm lại, cảng hàng không là cơ sở hạ tầng quan trọng phục vụ hoạt động hàng không dân dụng, đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế và kết nối giao thương quốc tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.