Chủ nghĩa lãng mạn là gì? 💕 Nghĩa CNLM

Chủ nghĩa lãng mạn là gì? Chủ nghĩa lãng mạn (Romanticism) là trào lưu văn học nghệ thuật lớn ở phương Tây cuối thế kỷ 18 đến giữa thế kỷ 19, đề cao cảm xúc, trí tưởng tượng và sự tự do sáng tạo của cá nhân. Đây là phong trào phản ứng lại chủ nghĩa cổ điển và chủ nghĩa duy lý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc trưng và ảnh hưởng của chủ nghĩa lãng mạn trong văn học nghệ thuật nhé!

Chủ nghĩa lãng mạn nghĩa là gì?

Chủ nghĩa lãng mạn là một trường phái văn học nghệ thuật đề cao cảm xúc, trí tưởng tượng và cá tính sáng tạo, đối lập với tính quy phạm và lý trí của chủ nghĩa cổ điển. Từ “lãng mạn” theo nghĩa chiết tự Hán-Việt là “sóng tràn bờ”, chỉ sự phóng khoáng, tự do, vượt lên mọi ràng buộc.

Trong các lĩnh vực khác nhau, chủ nghĩa lãng mạn mang những biểu hiện riêng:

Trong văn học: Các tác phẩm lãng mạn phản ánh mạnh mẽ đặc tính cá nhân, trí tưởng tượng và cảm hứng. Nghệ sĩ được quyền tự do sáng tạo, thoát khỏi mọi quy tắc nghiêm ngặt để hướng đến cái khoáng đạt phi thường.

Trong nghệ thuật: Chủ nghĩa lãng mạn đi sâu vào vẻ đẹp thiên nhiên, đánh giá cao cảm xúc hơn lý trí, khám phá những biến đổi tâm lý và đấu tranh nội tâm của con người.

Trong đời sống: Ngày nay, “lãng mạn” thường được hiểu theo nghĩa tình cảm đôi lứa, chỉ những hành động thể hiện tình yêu ngọt ngào, bay bổng.

Nguồn gốc và xuất xứ của chủ nghĩa lãng mạn

Chủ nghĩa lãng mạn hình thành ở Tây Âu sau Cách mạng tư sản Pháp năm 1789, như sự phản ứng chống lại xã hội đương thời và chủ nghĩa duy lý của thời Khai Sáng. Phong trào Sturm und Drang (Bão và Khao khát) của Đức những năm 1760-1780 được xem là nguyên mẫu của chủ nghĩa này.

Sử dụng thuật ngữ “chủ nghĩa lãng mạn” khi thảo luận về trào lưu văn học nghệ thuật thế kỷ 18-19, phương pháp sáng tác đề cao cảm xúc, hoặc khi nói về tinh thần tự do sáng tạo trong nghệ thuật.

Chủ nghĩa lãng mạn sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ chủ nghĩa lãng mạn được dùng trong nghiên cứu văn học, phê bình nghệ thuật, lịch sử văn hóa, hoặc khi phân tích các tác phẩm đề cao cảm xúc, trí tưởng tượng và tinh thần tự do cá nhân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chủ nghĩa lãng mạn

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “chủ nghĩa lãng mạn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Victor Hugo là đại diện tiêu biểu của chủ nghĩa lãng mạn Pháp thế kỷ 19.”

Phân tích: Dùng để chỉ trường phái văn học mà tác giả theo đuổi, nhấn mạnh phong cách sáng tác đặc trưng.

Ví dụ 2: “Tiểu thuyết ‘Nỗi lòng chàng Werther’ của Goethe mang đậm tinh thần lãng mạn.”

Phân tích: Chỉ đặc điểm nghệ thuật của tác phẩm với cảm xúc mãnh liệt và bi kịch tình yêu.

Ví dụ 3: “Phong trào Thơ mới Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chủ nghĩa lãng mạn phương Tây.”

Phân tích: Đề cập đến sự tiếp thu trào lưu văn học nước ngoài vào văn học Việt Nam.

Ví dụ 4: “Chủ nghĩa lãng mạn đề cao cái tôi cá nhân và quyền tự do sáng tạo của nghệ sĩ.”

Phân tích: Giải thích đặc trưng tư tưởng cốt lõi của trường phái nghệ thuật này.

Ví dụ 5: “Anh ấy có tâm hồn lãng mạn, thích ngắm hoàng hôn và viết thơ tình.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đời thường, chỉ người có tâm hồn bay bổng, giàu cảm xúc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chủ nghĩa lãng mạn

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chủ nghĩa lãng mạn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Văn học lãng mạn Chủ nghĩa cổ điển
Trào lưu lãng mạn Chủ nghĩa hiện thực
Phong cách lãng mạn Chủ nghĩa duy lý
Tinh thần lãng mạn Chủ nghĩa tự nhiên
Khuynh hướng lãng mạn Chủ nghĩa thực chứng
Tư tưởng lãng mạn Chủ nghĩa duy vật

Dịch chủ nghĩa lãng mạn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chủ nghĩa lãng mạn 浪漫主义 (Làngmàn zhǔyì) Romanticism ロマン主義 (Roman shugi) 낭만주의 (Nangman-juui)

Kết luận

Chủ nghĩa lãng mạn là gì? Tóm lại, chủ nghĩa lãng mạn là trào lưu văn học nghệ thuật đề cao cảm xúc, trí tưởng tượng và tự do sáng tạo cá nhân. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn các tác phẩm văn học nghệ thuật kinh điển.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.