Chân dung là gì? 🖼️ Nghĩa, giải thích Chân dung

Chân dung là gì? Chân dung là hình ảnh mô tả khuôn mặt, ngoại hình của một người thông qua tranh vẽ, ảnh chụp hoặc tác phẩm điêu khắc. Ngoài nghĩa đen, chân dung còn được dùng theo nghĩa bóng để khắc họa tính cách, cuộc đời con người. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ chân dung trong nhiều ngữ cảnh khác nhau nhé!

Chân dung nghĩa là gì?

Chân dung nghĩa là hình ảnh thể hiện khuôn mặt, diện mạo của một người qua các hình thức nghệ thuật như hội họa, nhiếp ảnh hoặc điêu khắc. Đây là từ Hán Việt, trong đó “chân” nghĩa là thật, “dung” nghĩa là dung mạo, vẻ ngoài.

Nghĩa đen: Chân dung chỉ bức tranh, bức ảnh hoặc tượng tái hiện khuôn mặt, thần thái của một người. Ví dụ: chân dung tự họa, ảnh chân dung, tượng chân dung.

Nghĩa bóng: Chân dung còn dùng để mô tả toàn diện về tính cách, cuộc đời, sự nghiệp của một con người. Ví dụ: “Chân dung một nhà khoa học” là bài viết khắc họa đầy đủ về cuộc đời và cống hiến của người đó.

Trong nghệ thuật: Thể loại chân dung là một trong những thể loại quan trọng của hội họa và nhiếp ảnh, đòi hỏi người nghệ sĩ phải nắm bắt được thần thái, cảm xúc của nhân vật.

Nguồn gốc và xuất xứ của chân dung

Chân dung có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, ghép từ “chân” (真 – thật) và “dung” (容 – dung mạo, vẻ ngoài). Nghĩa gốc là hình ảnh thật của dung mạo con người.

Sử dụng chân dung khi nói về tranh vẽ, ảnh chụp khuôn mặt hoặc khi muốn khắc họa toàn diện về một con người.

Chân dung sử dụng trong trường hợp nào?

Chân dung được dùng trong nghệ thuật (tranh, ảnh, tượng), báo chí (bài viết khắc họa nhân vật), và đời sống khi muốn mô tả diện mạo hoặc tính cách ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chân dung

Dưới đây là những tình huống phổ biến khi sử dụng từ chân dung trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Bức tranh chân dung Mona Lisa là kiệt tác của Leonardo da Vinci.”

Phân tích: Chỉ bức tranh vẽ khuôn mặt, thần thái của một người phụ nữ.

Ví dụ 2: “Tôi muốn chụp một bộ ảnh chân dung nghệ thuật.”

Phân tích: Chỉ thể loại ảnh tập trung vào khuôn mặt và biểu cảm của người mẫu.

Ví dụ 3: “Cuốn sách vẽ nên chân dung một thế hệ trẻ đầy hoài bão.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc khắc họa đặc điểm, tính cách của cả một thế hệ.

Ví dụ 4: “Bài báo phác họa chân dung vị giáo sư tận tụy với nghề.”

Phân tích: Mô tả toàn diện về cuộc đời, sự nghiệp và phẩm chất của nhân vật.

Ví dụ 5: “Họa sĩ chuyên vẽ chân dung theo đơn đặt hàng.”

Phân tích: Chỉ thể loại tranh vẽ khuôn mặt người theo yêu cầu khách hàng.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chân dung

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái ngược với chân dung:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hình ảnh Trừu tượng
Diện mạo Mờ nhạt
Hình dung Vô hình
Bức họa Phong cảnh
Tượng Tĩnh vật
Ảnh Biếm họa
Dung mạo Hư cấu
Ngoại hình Nội tâm

Dịch chân dung sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chân dung 肖像 (Xiàoxiàng) Portrait 肖像 (Shōzō) 초상 (Chosang)

Kết luận

Chân dung là gì? Đó là hình ảnh thể hiện khuôn mặt, diện mạo hoặc khắc họa toàn diện về một con người. Hiểu rõ chân dung giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong nghệ thuật và đời sống!

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.