Chú mục là gì? 📋 Nghĩa, giải thích Chú mục
Chú mục là gì? Chú mục là từ Hán-Việt có nghĩa là nhìn chăm chăm, tập trung ánh mắt và sự chú ý vào một người hoặc một việc gì đó. Đây là từ thường xuất hiện trong văn chương, báo chí và giao tiếp trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chú mục” trong tiếng Việt nhé!
Chú mục nghĩa là gì?
Chú mục (注目) là động từ chỉ hành động nhìn chăm chú, tập trung toàn bộ sự chú ý của mắt và tâm trí vào một đối tượng cụ thể. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn văn nói.
Trong cuộc sống, từ “chú mục” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong văn học: “Chú mục” diễn tả sự tập trung cao độ của ánh nhìn, thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến một sự việc hoặc con người.
Trong báo chí: Từ “chú mục” thường xuất hiện khi nói về những sự kiện thu hút sự quan tâm của dư luận, như “sự kiện này đang được cả thế giới chú mục”.
Trong giao tiếp: Dùng để nhấn mạnh việc ai đó đang được nhiều người quan sát, theo dõi.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chú mục”
Từ “chú mục” có nguồn gốc Hán-Việt, gồm “chú” (注 – đổ vào, tập trung) và “mục” (目 – con mắt). Ghép lại có nghĩa là “đổ mắt vào”, tức nhìn chăm chú.
Sử dụng “chú mục” khi muốn diễn tả sự tập trung ánh nhìn, sự quan tâm đặc biệt của nhiều người đến một đối tượng nào đó.
Chú mục sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chú mục” được dùng khi miêu tả hành động nhìn chăm chú, hoặc khi nói về sự việc, nhân vật đang thu hút sự quan tâm của nhiều người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chú mục”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chú mục” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trăm con mắt chú mục vào một mục tiêu.”
Phân tích: Diễn tả sự tập trung ánh nhìn của nhiều người vào cùng một điểm.
Ví dụ 2: “Cuộc thi hoa hậu đang được cả nước chú mục theo dõi.”
Phân tích: Sự kiện thu hút sự quan tâm, chú ý của đông đảo công chúng.
Ví dụ 3: “Cô gái bước vào, mọi ánh mắt đều chú mục về phía cô.”
Phân tích: Mọi người đều nhìn chăm chú vào cô gái vì sự nổi bật của cô.
Ví dụ 4: “Tứ hải chú mục, thiên hạ ngưỡng vọng.”
Phân tích: Câu văn cổ điển, nghĩa là bốn biển đều nhìn về, thiên hạ đều ngưỡng mộ.
Ví dụ 5: “Màn trình diễn của nghệ sĩ khiến khán giả chú mục không rời.”
Phân tích: Khán giả tập trung theo dõi, không thể rời mắt khỏi sân khấu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chú mục”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chú mục”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chú ý | Lơ đãng |
| Chăm chú | Thờ ơ |
| Chú tâm | Bỏ qua |
| Quan tâm | Xao nhãng |
| Để mắt | Phớt lờ |
| Dõi theo | Làm ngơ |
Dịch “Chú mục” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chú mục | 注目 (Zhùmù) | Gaze / Pay attention to | 注目 (Chūmoku) | 주목 (Jumok) |
Kết luận
Chú mục là gì? Tóm lại, chú mục là từ Hán-Việt chỉ hành động nhìn chăm chú, tập trung sự chú ý vào một đối tượng. Hiểu đúng nghĩa từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt trang trọng và chính xác hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Bẻ bai là gì? 🗣️ Nghĩa, giải thích Bẻ bai
- Chinh phu là gì? 👰 Nghĩa và giải thích Chinh phu
- Bung búng là gì? 💥 Nghĩa, giải thích Bung búng
- Bút Toán là gì? 🔢 Nghĩa, giải thích trong toán học
- Chuốt là gì? ✏️ Ý nghĩa, cách dùng từ Chuốt
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
