Banjo là gì? 🎸 Nghĩa, giải thích trong âm nhạc

Banjo là gì? Banjo (hay còn gọi là đàn băng cầm) là một loại nhạc cụ dây thuộc họ guitar, có mặt đàn tròn được căng bằng màng da hoặc nhựa, tạo ra âm thanh trong trẻo và tươi sáng đặc trưng. Đây là nhạc cụ biểu tượng của âm nhạc dân gian Mỹ, phổ biến trong các dòng nhạc bluegrass, country và folk. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng từ “banjo” trong tiếng Việt nhé!

Banjo nghĩa là gì?

Banjo là nhạc cụ dây có mặt đàn tròn như mặt trống, thường có 4-5 dây, tạo ra âm thanh sắc nét và vang như tiếng chuông. Trong tiếng Việt, banjo còn được gọi là đàn băng cầm.

Trong âm nhạc: Banjo là nhạc cụ không thể thiếu trong dòng nhạc bluegrass, nhạc đồng quê (country), nhạc jazz dixieland và nhạc dân gian Mỹ. Âm thanh của đàn banjo tươi vui, trong trẻo, mang lại cảm giác náo nhiệt và phấn khởi.

Trong văn hóa: Khi nhắc đến nước Mỹ, nhiều người liên tưởng đến hình ảnh một người chơi đàn banjo trên ghế bập bênh trước hiên nhà — biểu tượng của lối sống miền quê thanh bình.

Trong đời sống hiện đại: Các ban nhạc như Eagles, Led Zeppelin, Mumford and Sons đã sử dụng banjo trong nhiều ca khúc nổi tiếng, đưa nhạc cụ này vào dòng nhạc rock và pop đương đại.

Nguồn gốc và xuất xứ của Banjo

Banjo có nguồn gốc từ các nhạc cụ của người châu Phi, được mang đến châu Mỹ bởi các nô lệ vào thế kỷ 17. Ban đầu, đàn sử dụng bầu làm thân và da động vật làm mặt cộng hưởng.

Đến thế kỷ 19, nghệ sĩ Joel Walker Sweeney đã cải tiến banjo với 5 dây và thân giống mặt trống, tạo nên hình dáng đàn banjo hiện đại ngày nay.

Banjo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “banjo” được dùng khi nói về nhạc cụ dây đặc trưng của âm nhạc Mỹ, trong các buổi biểu diễn nhạc đồng quê, lễ hội dân gian hoặc khi mô tả âm thanh tươi sáng, rộn ràng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Banjo

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “banjo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy chơi đàn banjo rất điêu luyện trong ban nhạc bluegrass.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc sử dụng nhạc cụ banjo trong biểu diễn âm nhạc.

Ví dụ 2: “Tiếng banjo vang lên rộn ràng trong lễ hội nhạc đồng quê.”

Phân tích: Mô tả âm thanh đặc trưng của banjo trong bối cảnh lễ hội.

Ví dụ 3: “Tôi muốn mua một cây banjo 5 dây để học chơi nhạc folk.”

Phân tích: Chỉ loại đàn banjo cụ thể phổ biến nhất dành cho người mới học.

Ví dụ 4: “Đàn banjo là biểu tượng văn hóa âm nhạc của nước Mỹ.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị văn hóa và lịch sử của nhạc cụ này.

Ví dụ 5: “Ban nhạc Mumford and Sons đã làm sống lại phong trào chơi banjo trong giới trẻ.”

Phân tích: Đề cập đến sự phổ biến của banjo trong âm nhạc đương đại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Banjo

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “banjo”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Băng cầm Nhạc cụ hơi
Đàn dây Nhạc cụ gõ
Guitar Trống
Mandolin Sáo
Ukulele Kèn

Dịch Banjo sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Banjo / Băng cầm 班卓琴 (Bānzhuó qín) Banjo バンジョー (Banjō) 밴조 (Baenjo)

Kết luận

Banjo là gì? Tóm lại, banjo là nhạc cụ dây có mặt tròn đặc trưng, mang âm thanh tươi sáng và là biểu tượng của âm nhạc dân gian Mỹ. Hiểu đúng về banjo giúp bạn mở rộng kiến thức âm nhạc và văn hóa thế giới.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.